Alberes Argelès
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Blagnac FC

Alberes Argelès vs Blagnac FC

Tỷ số chung cuộc: Alberes Argelès 0-4 Blagnac FC tại National 3 - Group B, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alberes Argelès thắng 1, hòa 0, Blagnac FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Stade Eric Cantona, Argelès-sur-Mer
Phong độ
DDWWL Alberes Argelès
WWDLW Blagnac FC
  1. 13' 0-1 R. Vaysse
  2. 20' D. Quenet R. Vaysse
  3. HT0-1
  4. 46' R. Belkaious T. Algrin
  5. 47' 0-2 I. Lamhaf
  6. 65' 0-3 T. Mirouze
  7. 70' 0-4 D. Quenet
  8. 71' J. Perez A. Boujamaa
  9. 74' I. Bentafat N. Belkaious
  10. 74' M. Derbal K. Mounkid
  11. 83' R. Lacroix B. Diakité
  12. FT0-4

Đội hình

Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 6B. Mahon de Monaghan
  3. 4A. Mendy
  4. 2N. Belkaious ▼ 74'
  5. 3T. Algrin ▼ 46'
  6. 5L. Diop
  7. 10T. Mendes
  8. 8A. Khelil
  9. 11I. Bakkali
  10. 7K. Mounkid ▼ 74'
  11. 9B. Bohbot

Dự bị 5

  1. 14R. Belkaious ▲ 46'
  2. 13I. Bentafat ▲ 74'
  3. 15M. Derbal ▲ 74'
  4. 16B. Perez
  5. 12T. Breton
Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1F. Baba Alla
  2. 2I. Sow
  3. 3R. Roldan
  4. 5N. Ranem
  5. 7I. Lamhaf
  6. 6D. Santisteva
  7. 10B. Diakité ▼ 83'
  8. 8A. Boujamaa ▼ 71'
  9. 11T. Mirouze
  10. 4G. Osei Yaw
  11. 9R. Vaysse ▼ 20'

Dự bị 4

  1. 12D. Quenet ▲ 20'
  2. 13J. Perez ▲ 71'
  3. 14R. Lacroix ▲ 83'
  4. 16T. Petit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
30Ghi được44
39Thủng lưới11
1.15Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu