Blagnac FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Alberes Argelès

Blagnac FC vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Blagnac FC 1-0 Alberes Argelès tại National 3 - Group A, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Blagnac FC thắng 3, hòa 0, Alberes Argelès thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Complexe sportif d'Andromède, Blagnac
Phong độ
WWDLW Blagnac FC
DDWWL Alberes Argelès
  1. 9' K. Zalmate 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Santisteva T. Husson
  4. 46' J. Techer T. Pasquier
  5. 46' S. Hadiri T. Breton
  6. 59' I. Debart N. Boriés
  7. 70' J. Perez K. Zalmate
  8. 74' H. Dramé F. Ouattara
  9. 79' M. Kisolokélé D. Quenet
  10. 82' A. Atmani B. Diop
  11. FT1-0

Đội hình

Blagnac FC HLV: F. Dubois
  1. 1F. Baba Alla
  2. 3R. Roldan
  3. 2S. Abbani
  4. 4V. Gauthier
  5. 5M. Coumbassa
  6. 8N. Boriés ▼ 59'
  7. 7T. Husson ▼ 46'
  8. 6C. Boudjema
  9. 9K. Zalmate ▼ 70'
  10. 10D. Quenet ▼ 79'
  11. 11E. Fontaine

Dự bị 5

  1. 16D. Santisteva ▲ 46'
  2. 13I. Debart ▲ 59'
  3. 15J. Perez ▲ 70'
  4. 14M. Kisolokélé ▲ 79'
  5. 12I. Sow
Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1H. Rhoufir
  2. 3T. Breton ▼ 46'
  3. 4A. Mendy
  4. 2N. Belkaious
  5. 6N. Bakayoko
  6. 7K. Ayache
  7. 8B. Diop ▼ 82'
  8. 5P. Top
  9. 10T. Pasquier ▼ 46'
  10. 11F. Ouattara ▼ 74'
  11. 9A. Gueye

Dự bị 4

  1. 14J. Techer ▲ 46'
  2. 13S. Hadiri ▲ 46'
  3. 15H. Dramé ▲ 74'
  4. 12A. Atmani ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được33
19Thủng lưới34
0.96Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu