Pau II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Girondins de Bordeaux II

Pau II vs FC Girondins de Bordeaux II

Tỷ số chung cuộc: Pau II 2-1 FC Girondins de Bordeaux II tại National 3 - Group B, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pau II thắng 5, hòa 1, FC Girondins de Bordeaux II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 2
Phong độ
DLDWW Pau II
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
  1. 42' 0-1 M. De Lima
  2. HT0-1
  3. 49' W. Tene Nkingne T. Colléaux
  4. 59' P. Djitte 1-1
  5. 61' E. Grothe L. Essiena Avang
  6. 71' A. Fernandes Y. Njoh
  7. 75' L. Rocrou M. De Lima
  8. 77' A. Fernandes 2-1
  9. 80' A. Diallo N. Ramon
  10. 80' K. Keita Joss Marques
  11. 87' C. Darribère P. Djitte
  12. 87' J. Mpunzu S. Degert
  13. FT2-1

Đội hình

Pau II HLV: L. Strzelczak
  1. 1Q. Galvez-Diarra
  2. 3L. Lemoine
  3. 5D. Yatera
  4. 6C. Sané
  5. 4E. Goret
  6. 7T. Gomes
  7. 8T. Colléaux ▼ 49'
  8. 11P. Djitte ▼ 87'
  9. 2M. Ros
  10. 9S. Degert ▼ 87'
  11. 10Y. Njoh ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 15W. Tene Nkingne ▲ 49'
  2. 13A. Fernandes ▲ 71'
  3. 14C. Darribère ▲ 87'
  4. 12J. Mpunzu ▲ 87'
  5. 16I. Domingo
FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Lannuzel
  1. 1A. Bedfian
  2. 3G. Younousse
  3. 5J. Grillot
  4. 6Joss Marques ▼ 80'
  5. 8E. Makagni
  6. 7L. Essiena Avang ▼ 61'
  7. 11M. De Lima ▼ 75'
  8. 9D. Tebili Koukougnon
  9. 2R. Alain
  10. 10N. Ramon ▼ 80'
  11. 4T. Atallah

Dự bị 5

  1. 12E. Grothe ▲ 61'
  2. 14L. Rocrou ▲ 75'
  3. 15A. Diallo ▲ 80'
  4. 13K. Keita ▲ 80'
  5. 16L. Bahoya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được33
30Thủng lưới33
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu