FC Girondins de Bordeaux II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Pau II

FC Girondins de Bordeaux II vs Pau II

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux II 0-3 Pau II tại National 3 - Group A, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux II thắng 2, hòa 1, Pau II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 12
Sân vận động
Stade Jean-Antoine Moueix, Libourne
Phong độ
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
DLDWW Pau II
  1. 17' 0-1 D. Paviot
  2. HT0-1
  3. 52' 0-2 S. Degert
  4. 74' 0-3 N. Delpech
  5. 76' D. Tebili Koukougnon L. Pirringuel
  6. 76' G. Younousse M. De Lima
  7. 76' A. Sarrat T. Bouchlarhem
  8. 82' L. Lemoine P. Djitte
  9. 87' C. El Moutawakil J. Vetro
  10. 87' J. Pascal E. Depussay
  11. 87' A. Ortega Boutain P. Meliande
  12. 87' C. Darribère W. Jarmouni
  13. FT0-3

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux II HLV: F. Chaumin
  1. 1G. Bernou
  2. 5R. Doucouré
  3. 2T. Atallah
  4. 3J. Ekomié
  5. 6E. Depussay ▼ 87'
  6. 7L. Delaurier-Chaubet
  7. 8T. Lacoux
  8. 10L. Pirringuel ▼ 76'
  9. 4E. Biumla
  10. 9J. Vetro ▼ 87'
  11. 11M. De Lima ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 15D. Tebili Koukougnon ▲ 76'
  2. 12G. Younousse ▲ 76'
  3. 14C. El Moutawakil ▲ 87'
  4. 13J. Pascal ▲ 87'
  5. 16L. Bahoya
Pau II HLV: K. Tassali
  1. 1M. Ndiaye
  2. 3N. Monzango
  3. 5D. Yatera
  4. 10T. Bouchlarhem ▼ 76'
  5. 8P. Meliande ▼ 87'
  6. 4D. Paviot
  7. 6N. Delpech
  8. 7W. Jarmouni ▼ 87'
  9. 9S. Degert
  10. 2M. Ros
  11. 11P. Djitte ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 15A. Sarrat ▲ 76'
  2. 12L. Lemoine ▲ 82'
  3. 13A. Ortega Boutain ▲ 87'
  4. 14C. Darribère ▲ 87'
  5. 16P. Dannenmuller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
36Ghi được49
30Thủng lưới25
1.38Bàn thắng mỗi trận1.96
6Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu