Pouzauges Réaumur
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
La Roche VF

Pouzauges Réaumur vs La Roche VF

Tỷ số chung cuộc: Pouzauges Réaumur 1-3 La Roche VF tại National 3 - Group B, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pouzauges Réaumur thắng 1, hòa 1, La Roche VF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 22
Sân vận động
Stade Jacques Chartier, Pouzauges
Phong độ
LLWLL Pouzauges Réaumur
WWDWD La Roche VF
  1. 11' M. Babarit 1-0
  2. 22' B. Fuzeau M. Koné
  3. 35' M. Ndiaye R. Marie
  4. HT1-0
  5. 46' J. Millimono P. NGuessan
  6. 46' R. Billet K. Montout
  7. 65' 1-1 C. Charrier
  8. 66' J. Bruce M. Babarit
  9. 69' 1-2 S. Butrot
  10. 77' 1-3 A. Dabin
  11. 81' S. Moreau M. Sow
  12. 83' T. Rakotoarisoa Solofon A. Berjon
  13. FT1-3

Đội hình

Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 1L. Desserme
  2. 3M. Koné ▼ 22'
  3. 5N. Payot
  4. 2A. Guégnard
  5. 6T. Rousseau
  6. 7E. Kaspard
  7. 10J. Biloungou Nguebe
  8. 8T. Gaussuin
  9. 9P. N'Guessan
  10. 11M. Babarit ▼ 66'
  11. 4M. Sow ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 13B. Fuzeau ▲ 22'
  2. 15J. Millimono ▲ 46'
  3. 16J. Bruce ▲ 66'
  4. 12S. Moreau ▲ 81'
  5. 14A. Javelle
La Roche VF HLV: F. Reculeau
  1. 1E. Koudou
  2. 2R. Marie ▼ 35'
  3. 4J. Behlow
  4. 5T. Allemand
  5. 10C. Charrier
  6. 6J. Buaillon
  7. 8K. Montout ▼ 46'
  8. 7S. Butrot
  9. 3M. Vrignon
  10. 11A. Dabin
  11. 9A. Berjon ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13M. Ndiaye ▲ 35'
  2. 12R. Billet ▲ 46'
  3. 15T. Rakotoarisoa Solofon ▲ 83'
  4. 16A. Picoreau
  5. 14L. Nicolleau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được52
55Thủng lưới27
1.23Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu