La Roche VF
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Pouzauges Réaumur

La Roche VF vs Pouzauges Réaumur

Tỷ số chung cuộc: La Roche VF 3-2 Pouzauges Réaumur tại National 3 - Group B, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Roche VF thắng 2, hòa 1, Pouzauges Réaumur thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 9
Sân vận động
Stade Henri Desgrange, La Roche-sur-Yon
Phong độ
WDWDD La Roche VF
LLWLL Pouzauges Réaumur
  1. 4' A. Dabin 1-0
  2. 9' S. Butrot 2-0
  3. 24' Q. Bonnet 3-0
  4. 40' 3-1 E. Kaspard
  5. HT3-1
  6. 48' 3-2 S. Chibah
  7. 63' M. Vrignon A. Dabin
  8. 63' T. Rakotoarisoa Solofon J. Buaillon
  9. 80' F. Edouard S. Butrot
  10. 85' J. Regy P. NGuessan
  11. 89' M. Babarit J. Millimono
  12. 90'+4 T. Allard M. Koné
  13. FT3-2

Đội hình

La Roche VF HLV: F. Reculeau
  1. 1E. Koudou
  2. 2R. Marie
  3. 6Q. Bonnet
  4. 5J. Behlow
  5. 4T. Allemand
  6. 10C. Charrier
  7. 3J. Buaillon ▼ 63'
  8. 8K. Montout
  9. 7S. Butrot ▼ 80'
  10. 11A. Dabin ▼ 63'
  11. 9A. Bila

Dự bị 5

  1. 16M. Vrignon ▲ 63'
  2. 15T. Rakotoarisoa Solofon ▲ 63'
  3. 13F. Edouard ▲ 80'
  4. 14L. Nicolleau
  5. 12R. Billet
Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 1N. Vende
  2. 3M. Koné ▼ 90'
  3. 5A. Guégnard
  4. 4S. Moreau
  5. 6T. Rousseau
  6. 11D. Bassock
  7. 2E. Kaspard
  8. 8J. Biloungou Nguebe
  9. 7J. Millimono ▼ 89'
  10. 10S. Chibah
  11. 9P. N'Guessan

Dự bị 5

  1. 14J. Regy ▲ 85'
  2. 15M. Babarit ▲ 89'
  3. 13T. Allard ▲ 90'
  4. 16L. Desserme
  5. 12V. Charbonnier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
52Ghi được32
27Thủng lưới55
2Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu