Le Poiré sur Vie
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique Saumur FC

Le Poiré sur Vie vs Olympique Saumur FC

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 0-2 Olympique Saumur FC tại National 3 - Group B, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Le Poiré sur Vie thắng 2, hòa 1, Olympique Saumur FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 21
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Trọng tài
C. Boulard
Phong độ
LLLLW Le Poiré sur Vie
DDLWL Olympique Saumur FC
  1. 29' 0-1 M. Thonnel
  2. 36' 0-2 W. Bouhoutt
  3. HT0-2
  4. 46' C. Tangatchy K. Crépeau
  5. 46' B. Pillier C. Kipré
  6. 70' M. Vidgrin A. Bouhenni
  7. 73' T. Negrit L. Si Abderrahmane
  8. 77' T. Ferand M. Paris
  9. 86' Q. Bacha M. Thonnel
  10. FT0-2

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1A. Dupré
  2. 2J. Charpentier
  3. 5S. Touré
  4. 3Y. Pinson
  5. 9S. Choubani
  6. 6B. Da Silva
  7. 4E. Bathily
  8. 8F. Edouard
  9. 11K. Crépeau ▼ 46'
  10. 10M. Paris ▼ 77'
  11. 7L. Si Abderrahmane ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 15C. Tangatchy ▲ 46'
  2. 14T. Negrit ▲ 73'
  3. 13T. Ferand ▲ 77'
  4. 16A. Achour
  5. 12T. Boucard
Olympique Saumur FC HLV: J. Sourice
  1. 1A. Dauvergne
  2. 5C. Kipré ▼ 46'
  3. 2R. Touzet
  4. 3T. Grippon
  5. 4B. Itoua-Ngoua
  6. 6A. Viaud
  7. 7Y. Nowa
  8. 9M. Thonnel ▼ 86'
  9. 10W. Bouhoutt
  10. 11A. Bouhenni ▼ 70'
  11. 8Q. Biettmann

Dự bị 5

  1. 12B. Pillier ▲ 46'
  2. 14M. Vidgrin ▲ 70'
  3. 15Q. Bacha ▲ 86'
  4. 13B. Bokangu
  5. 16M. Bellamy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
35Ghi được54
34Thủng lưới27
1.35Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu