Olympique Saumur FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Poiré sur Vie

Olympique Saumur FC vs Le Poiré sur Vie

Tỷ số chung cuộc: Olympique Saumur FC 1-1 Le Poiré sur Vie tại National 3 - Group B, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Saumur FC thắng 2, hòa 1, Le Poiré sur Vie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 8
Sân vận động
Stade des Rives du Thouet, Saumur
Trọng tài
K. Agasse
Phong độ
DDLWL Olympique Saumur FC
LLLLW Le Poiré sur Vie
  1. 43' 0-1 T. Negrit
  2. HT0-1
  3. 63' A. Bouhenni M. Thonnel
  4. 66' W. Bouhoutt 1-1
  5. 75' K. Crépeau C. Tangatchy
  6. 75' S. Touré M. Paris
  7. 79' R. Coquau B. Pillier
  8. 87' Q. Bacha Y. Nowa
  9. 90'+4 T. Boucard B. Da Silva
  10. FT1-1

Đội hình

Olympique Saumur FC HLV: J. Sourice
  1. 1A. Dauvergne
  2. 5C. Kipré
  3. 3R. Touzet
  4. 8A. Billeaux
  5. 4B. Itoua-Ngoua
  6. 2B. Pillier ▼ 79'
  7. 11Y. Nowa ▼ 87'
  8. 6B. Bokangu
  9. 9M. Thonnel ▼ 63'
  10. 10W. Bouhoutt
  11. 7Q. Biettmann

Dự bị 4

  1. 14A. Bouhenni ▲ 63'
  2. 12R. Coquau ▲ 79'
  3. 15Q. Bacha ▲ 87'
  4. 13A. Viaud
Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1A. Dupré
  2. 2J. Charpentier
  3. 4C. Graffin
  4. 3Y. Pinson
  5. 5M. Ble
  6. 9S. Choubani
  7. 6B. Da Silva ▼ 90'
  8. 8E. Bathily
  9. 10M. Paris ▼ 75'
  10. 11C. Tangatchy ▼ 75'
  11. 7T. Negrit

Dự bị 4

  1. 15K. Crépeau ▲ 75'
  2. 12S. Touré ▲ 75'
  3. 13T. Boucard ▲ 90'
  4. 16A. Achour

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
54Ghi được35
27Thủng lưới34
2Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu