Toulouse F.C. II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Bordelais

Toulouse F.C. II vs Stade Bordelais

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 2-0 Stade Bordelais tại National 3 - Group A, 10 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Stadium annexe n°1, Toulouse
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
DDLLL Stade Bordelais
  1. HT0-0
  2. 49' J. Ouaknine A. El Ouali
  3. 52' T. Convertini 1-0
  4. 60' C. Dutournier E. Mbulu
  5. 60' H. Esquirol G. Lacroix
  6. 65' D. Zema T. Convertini
  7. 65' H. Boujida I. Azizi
  8. 76' G. Ekanza Maboka M. Dario
  9. 76' T. Nabab M. Sieffert
  10. 76' T. Rios F. Gaubert
  11. 83' S. Koumbassa M. Harfi
  12. 84' D. Zema 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1J. Lacombe
  2. 3Y. Aradj
  3. 5N. Wasbauer
  4. 4G. Bakhouche
  5. 2R. Gaudel
  6. 6C. Pujos
  7. 8T. Cabarrou
  8. 10A. El Ouali ▼ 49'
  9. 7I. Azizi ▼ 65'
  10. 9M. Harfi ▼ 83'
  11. 11T. Convertini ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 12J. Ouaknine ▲ 49'
  2. 14D. Zema ▲ 65'
  3. 15H. Boujida ▲ 65'
  4. 13S. Koumbassa ▲ 83'
  5. 16S. Mchindra
Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1L. Coulaud
  2. 3J. Pinol
  3. 2M. Dario ▼ 76'
  4. 5F. Gaubert ▼ 76'
  5. 4J. Laurent
  6. 11M. Sieffert ▼ 76'
  7. 6G. Lacroix ▼ 60'
  8. 9E. Mbulu ▼ 60'
  9. 7M. Nfati
  10. 10L. Albert
  11. 8S. Durand-Lévêque

Dự bị 5

  1. 16C. Dutournier ▲ 60'
  2. 15H. Esquirol ▲ 60'
  3. 13G. Ekanza Maboka ▲ 76'
  4. 14T. Nabab ▲ 76'
  5. 12T. Rios ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được25
29Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu