Stade Bordelais
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Toulouse F.C. II

Stade Bordelais vs Toulouse F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 2-0 Toulouse F.C. II tại National 3 - Group A, 18 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 13
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
WLWWL Toulouse F.C. II
  1. 25' H. Esquirol N. Mellah
  2. HT0-0
  3. 46' L. Albert S. Durand-Lévêque
  4. 51' M. Nfati 1-0
  5. 58' L. Gasparotto11m 2-0
  6. 65' B. Geffray L. Gasparotto
  7. 65' T. Romero A. Mahamat Bindi
  8. 69' C. Pujos Y. Azizi
  9. 69' R. Beliandjou M. Harfi
  10. 69' S. Koumbassa D. Methalie
  11. 82' T. Nabab M. Sieffert
  12. 86' A. El Ouali Y. Aradj
  13. FT2-0

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1G. Bernou
  2. 3J. Pinol
  3. 5M. Dario
  4. 4F. Gaubert
  5. 2M. Sieffert ▼ 82'
  6. 10L. Gasparotto ▼ 65'
  7. 6N. Mellah ▼ 25'
  8. 8M. Tariqui
  9. 11A. Mahamat Bindi ▼ 65'
  10. 7M. Nfati
  11. 9S. Durand-Lévêque ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13H. Esquirol ▲ 25'
  2. 16L. Albert ▲ 46'
  3. 15B. Geffray ▲ 65'
  4. 14T. Romero ▲ 65'
  5. 12T. Nabab ▲ 82'
Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1M. Niflore
  2. 3Y. Aradj ▼ 86'
  3. 8F. Efuele Ngoyala
  4. 5G. Bakhouche
  5. 2T. Garondo
  6. 4D. Methalie ▼ 69'
  7. 7E. Zuliani
  8. 10Y. Azizi ▼ 69'
  9. 9M. Harfi ▼ 69'
  10. 11E. Faty
  11. 6N. Lahmadi

Dự bị 5

  1. 15C. Pujos ▲ 69'
  2. 14R. Beliandjou ▲ 69'
  3. 12S. Koumbassa ▲ 69'
  4. 13A. El Ouali ▲ 86'
  5. 16S. Mchindra

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
25Ghi được34
34Thủng lưới29
0.93Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu