FC Bassin d'Arcachon
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Aviron Bayonnais FC

FC Bassin d'Arcachon vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: FC Bassin d'Arcachon 1-2 Aviron Bayonnais FC tại National 3 - Group A, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Jean Brousse, Arcachon
Phong độ
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
WWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. 29' L. Labat 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Nana Gassa Gonga V. Picoulet
  4. 60' A. Clément S. Cissé
  5. 60' R. El Jeld Lucas de Ataide
  6. 61' T. Daguerre F. Ducasse
  7. 72' 1-1 L. Fall
  8. 73' A. Miloudic L. Labat
  9. 73' H. De Souza D. Clichy
  10. 79' M. Hilaire L. Fall
  11. 85' L. Schwechlen C. Thione
  12. 89' 1-2 A. Giacomini
  13. FT1-2

Đội hình

FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 1A. Loustallot
  2. 5N. Baskar
  3. 4J. Michalet
  4. 6H. Carvalho
  5. 3D. Clichy ▼ 73'
  6. 9S. Cissé ▼ 60'
  7. 10Lucas de Ataide ▼ 60'
  8. 8B. Cissé
  9. 7E. Poingt
  10. 2C. Thione ▼ 85'
  11. 11L. Labat ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 14A. Clément ▲ 60'
  2. 15R. El Jeld ▲ 60'
  3. 13A. Miloudic ▲ 73'
  4. 12H. De Souza ▲ 73'
  5. 16L. Schwechlen ▲ 85'
Aviron Bayonnais FC HLV: A. Pochat
  1. 16P. Portets
  2. 5L. Fall ▼ 79'
  3. 4I. Cissé
  4. 3S. Inquel
  5. 7F. Ducasse ▼ 61'
  6. 6C. Laprévotte
  7. 8T. Montavit
  8. 10A. Giacomini
  9. 11V. Picoulet ▼ 46'
  10. 2Q. Hitte
  11. 9L. Boukhari

Dự bị 5

  1. 14N. Nana Gassa Gonga ▲ 46'
  2. 12T. Daguerre ▲ 61'
  3. 13M. Hilaire ▲ 79'
  4. 15L. Poirier
  5. 1N. Lorenzelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
42Ghi được50
39Thủng lưới20
1.62Bàn thắng mỗi trận1.85
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu