Aviron Bayonnais FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Bassin d'Arcachon

Aviron Bayonnais FC vs FC Bassin d'Arcachon

Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 3-1 FC Bassin d'Arcachon tại National 3 - Group A, 4 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade Didier Deschamps, Bayonne
Phong độ
WWWWW Aviron Bayonnais FC
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
  1. 29' T. Daguerre 1-0
  2. 34' I. Cissé 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' F. Duval C. Thione
  5. 55' 2-1 L. Labat
  6. 60' E. Derouin S. Cissé
  7. 68' N. Nana Gassa Gonga 3-1
  8. 72' L. Guintini H. Dellas
  9. 72' H. Lubin M. Blasco
  10. 77' V. Picoulet N. Nana Gassa Gonga
  11. 84' N. Bointchea E. Poingt
  12. 84' Q. Mottay L. Labat
  13. FT3-1

Đội hình

Aviron Bayonnais FC HLV: A. Pochat
  1. 16P. Gloire Youlou
  2. 4I. Cissé
  3. 3S. Inquel
  4. 7F. Ducasse
  5. 5M. Hilaire
  6. 6C. Laprévotte
  7. 8T. Montavit
  8. 11T. Daguerre
  9. 10H. Dellas ▼ 72'
  10. 2Q. Hitte
  11. 9N. Nana Gassa Gonga ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15L. Guintini ▲ 72'
  2. 17V. Picoulet ▲ 77'
  3. 14D. Gassama
  4. 12L. Beddouri
  5. 13L. Fall
FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 5N. Baskar
  2. 4J. Michalet
  3. 9S. Cissé ▼ 60'
  4. 6M. Blasco ▼ 72'
  5. 3H. De Souza
  6. 8B. Cissé
  7. 10R. El Jeld
  8. 7E. Poingt ▼ 84'
  9. 2C. Thione ▼ 46'
  10. 11L. Labat ▼ 84'
  11. 1R. Louisor

Dự bị 5

  1. 15F. Duval ▲ 46'
  2. 12E. Derouin ▲ 60'
  3. 14H. Lubin ▲ 72'
  4. 13N. Bointchea ▲ 84'
  5. 16Q. Mottay ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
50Ghi được42
20Thủng lưới39
1.85Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu