US Colomiers Football
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Aviron Bayonnais FC

US Colomiers Football vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 1-1 Aviron Bayonnais FC tại National 3 - Group A, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 1, hòa 1, Aviron Bayonnais FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 21
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
LWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. HT0-0
  2. 46' F. Ducasse T. Daguerre
  3. 46' V. Picoulet A. Giacomini
  4. 66' G. Legrand D. Khalid
  5. 66' N. Nana Gassa Gonga H. Dellas
  6. 80' I. Soudani11m 1-0
  7. 86' D. Gassama S. Inquel
  8. 86' 1-1 N. Nana Gassa Gonga
  9. FT1-1

Đội hình

US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1G. Lesec
  2. 5V. Miroux
  3. 2M. Billy
  4. 4L. Lebon
  5. 8T. Métayer
  6. 6S. Touré
  7. 7M. Gadji
  8. 11I. Soudani
  9. 3N. Maluzo Lawol
  10. 10D. Khalid ▼ 66'
  11. 9Y. Dembélé

Dự bị 5

  1. 15G. Legrand ▲ 66'
  2. 14P. Bonneau
  3. 13P. Coat
  4. 12P. Sakho
  5. 16Rui Carvalho
Aviron Bayonnais FC HLV: A. Pochat
  1. 16P. Portets
  2. 5L. Fall
  3. 4I. Cissé
  4. 3S. Inquel ▼ 86'
  5. 6C. Laprévotte
  6. 8T. Montavit
  7. 10A. Giacomini ▼ 46'
  8. 7T. Daguerre ▼ 46'
  9. 11H. Dellas ▼ 66'
  10. 2Q. Hitte
  11. 9L. Boukhari

Dự bị 4

  1. 12F. Ducasse ▲ 46'
  2. 17V. Picoulet ▲ 46'
  3. 14N. Nana Gassa Gonga ▲ 66'
  4. 13D. Gassama ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
43Ghi được50
36Thủng lưới20
1.59Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu