Aviron Bayonnais FC vs US Colomiers Football
Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 4-1 US Colomiers Football tại National 3 - Group A, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aviron Bayonnais FC thắng 2, hòa 2, US Colomiers Football thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group A · Group A · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Didier Deschamps, Bayonne
- Phong độ
- LWWWW Aviron Bayonnais FC
- LDDWL US Colomiers Football
- 9' S. Inquel 1-0
- 13' T. Montavit 2-0
- 23' N. Nana Gassa Gonga 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Khalid ▼ H. El Mokeddem
- 46' ▲ P. Coat ▼ I. Soudani
- 66' ▲ E. Martinez ▼ D. Gassama
- 66' ▲ Endika Jiménez ▼ H. Dellas
- 71' 3-1 Y. Dembélé
- 80' ▲ L. Guintini ▼ F. Ducasse
- 80' F. Ducasse 4-1
- 81' ▲ N. Maluzo Lawol ▼ T. Dubernet
- 84' ▲ V. Picoulet ▼ A. Giacomini
- FT4-1
Đội hình
- 16P. Portets
- 4D. Gassama ▼ 66'
- 3S. Inquel
- 7F. Ducasse ▼ 80'
- 6C. Laprévotte
- 8T. Montavit
- 10A. Giacomini ▼ 84'
- 11H. Dellas ▼ 66'
- 2Q. Hitte
- 9N. Nana Gassa Gonga
- 5L. Fall
Dự bị 5
- 14E. Martinez ▲ 66'
- 13Endika Jiménez ▲ 66'
- 12L. Guintini ▲ 80'
- 15V. Picoulet ▲ 84'
- 1N. Lorenzelli
- 1G. Lesec
- 2M. N'Gimbi
- 5V. Miroux
- 3T. Dubernet ▼ 81'
- 4L. Lebon
- 10T. Chendri
- 6S. Touré
- 7H. El Mokeddem ▼ 46'
- 8M. Gadji
- 11I. Soudani ▼ 46'
- 9Y. Dembélé
Dự bị 5
- 16D. Khalid ▲ 46'
- 13P. Coat ▲ 46'
- 12N. Maluzo Lawol ▲ 81'
- 14I. Fofana
- 15S. El Moutaouakkil
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 17 | +32 | 56 | |
| 2 | 26 | 41 - 34 | +7 | 39 | |
| 3 | 26 | 42 - 39 | +3 | 39 | |
| 4 | 26 | 34 - 29 | +5 | 37 | |
| 5 | 26 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 6 | 26 | 28 - 34 | -6 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 36 | -2 | 35 | |
| 8 | 26 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 9 | 26 | 40 - 56 | -16 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 31 | -2 | 33 | |
| 11 | 26 | 33 - 35 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 34 - 44 | -10 | 28 | |
| 13 | 26 | 35 - 44 | -9 | 25 | |
| 14 | 26 | 25 - 33 | -8 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
50Ghi được43
20Thủng lưới36
1.85Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai30