FC Bassin d'Arcachon
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Bordelais

FC Bassin d'Arcachon vs Stade Bordelais

Tỷ số chung cuộc: FC Bassin d'Arcachon 2-1 Stade Bordelais tại National 3 - Group A, 5 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 21
Sân vận động
Stade Jean Brousse, Arcachon
Phong độ
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
DDLLL Stade Bordelais
  1. 37' 0-1 C. Samb
  2. HT0-1
  3. 57' S. Cissé 1-1
  4. 62' S. Cissé 2-1
  5. 63' A. Clément D. Clichy
  6. 63' B. Geffray S. Durand-Lévêque
  7. 63' T. Nabab J. Pinol
  8. 67' J. Nakayama M. Tariqui
  9. 70' L. Albert C. Dutournier
  10. 70' T. Rios G. Ekanza Maboka
  11. 77' A. Miloudic L. Labat
  12. 77' N. Bointchea E. Poingt
  13. 90' E. Derouin H. Carvalho
  14. FT2-1

Đội hình

FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 1A. Loustallot
  2. 5N. Baskar
  3. 4J. Michalet
  4. 6H. Carvalho ▼ 90'
  5. 11D. Clichy ▼ 63'
  6. 9S. Cissé
  7. 3H. De Souza
  8. 8B. Cissé
  9. 7E. Poingt ▼ 77'
  10. 2C. Thione
  11. 10L. Labat ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 14A. Clément ▲ 63'
  2. 13A. Miloudic ▲ 77'
  3. 12N. Bointchea ▲ 77'
  4. 15E. Derouin ▲ 90'
  5. 16R. Louisor
Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1L. Coulaud
  2. 3J. Pinol ▼ 63'
  3. 5M. Dario
  4. 4F. Gaubert
  5. 8H. Esquirol
  6. 10L. Gasparotto
  7. 6C. Samb
  8. 11M. Tariqui ▼ 67'
  9. 2G. Ekanza Maboka ▼ 70'
  10. 9C. Dutournier ▼ 70'
  11. 7S. Durand-Lévêque ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 15B. Geffray ▲ 63'
  2. 13T. Nabab ▲ 63'
  3. 14J. Nakayama ▲ 67'
  4. 16L. Albert ▲ 70'
  5. 12T. Rios ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
42Ghi được25
39Thủng lưới34
1.62Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu