Stade Bordelais
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Bassin d'Arcachon

Stade Bordelais vs FC Bassin d'Arcachon

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 2-2 FC Bassin d'Arcachon tại National 3 - Group A, 23 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
  1. 22' L. Gasparotto 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' 1-1 A. Miloudic
  4. 54' 1-2 A. Miloudic
  5. 57' E. Mbulu B. Geffray
  6. 64' J. Nakayama M. Tariqui
  7. 64' L. Albert H. Esquirol
  8. 64' S. Cissé R. El Jeld
  9. 69' T. Rios M. Sieffert
  10. 74' E. Derouin A. Miloudic
  11. 74' F. Duval B. Cissé
  12. 90'+2 C. Thione E. Poingt
  13. 90'+4 L. Gasparotto11m 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1G. Bernou
  2. 3J. Pinol
  3. 4F. Gaubert
  4. 5J. Laurent
  5. 2M. Sieffert ▼ 69'
  6. 6H. Esquirol ▼ 64'
  7. 10L. Gasparotto
  8. 8M. Tariqui ▼ 64'
  9. 11T. Romero
  10. 7M. Nfati
  11. 9B. Geffray ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 15E. Mbulu ▲ 57'
  2. 13J. Nakayama ▲ 64'
  3. 14L. Albert ▲ 64'
  4. 12T. Rios ▲ 69'
  5. 16L. Coulaud
FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 1A. Loustallot
  2. 5N. Baskar
  3. 8H. Carvalho
  4. 2D. Clichy
  5. 6M. Blasco
  6. 3H. De Souza
  7. 10Lucas de Ataide
  8. 7B. Cissé ▼ 74'
  9. 4R. El Jeld ▼ 64'
  10. 9E. Poingt ▼ 90'
  11. 11A. Miloudic ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 15S. Cissé ▲ 64'
  2. 12E. Derouin ▲ 74'
  3. 14F. Duval ▲ 74'
  4. 13C. Thione ▲ 90'
  5. 16Q. Mottay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
25Ghi được42
34Thủng lưới39
0.93Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu