Pau II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Bordelais

Pau II vs Stade Bordelais

Tỷ số chung cuộc: Pau II 1-0 Stade Bordelais tại National 3 - Group A, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pau II thắng 3, hòa 1, Stade Bordelais thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 19
Sân vận động
Stade Paul Escudé, Pau
Phong độ
DLDWW Pau II
DDLLL Stade Bordelais
  1. HT0-0
  2. 63' C. Sané A. El Mahjouby
  3. 65' C. Dutournier L. Albert
  4. 70' M. Samoylov M. Dauriac
  5. 70' N. Ithurritze J. Kalulu
  6. 78' M. Samoylov 1-0
  7. 81' C. Samb G. Ekanza Maboka
  8. 81' M. Tariqui M. Nfati
  9. 81' T. Rios M. Sieffert
  10. 83' T. Nabab H. Esquirol
  11. FT1-0

Đội hình

Pau II HLV: P. Etienne
  1. 1T. Paradowski
  2. 5F. Said Ahamada
  3. 7S. Lebouath
  4. 3J. Kalulu ▼ 70'
  5. 2J. Gaspar
  6. 8M. Dauriac ▼ 70'
  7. 11T. Gomes
  8. 6C. Darribère
  9. 10T. Nihouarn
  10. 9A. Fernandes
  11. 4A. El Mahjouby ▼ 63'

Dự bị 4

  1. 13C. Sané ▲ 63'
  2. 12M. Samoylov ▲ 70'
  3. 14N. Ithurritze ▲ 70'
  4. 16I. Domingo
Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1G. Bernou
  2. 4F. Gaubert
  3. 5J. Laurent
  4. 3M. Sieffert ▼ 81'
  5. 8H. Esquirol ▼ 83'
  6. 10L. Gasparotto
  7. 6G. Lacroix
  8. 11A. Mahamat Bindi
  9. 2G. Ekanza Maboka ▼ 81'
  10. 7M. Nfati ▼ 81'
  11. 9L. Albert ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 16C. Dutournier ▲ 65'
  2. 12C. Samb ▲ 81'
  3. 15M. Tariqui ▲ 81'
  4. 13T. Rios ▲ 81'
  5. 14T. Nabab ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được25
33Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu