Stade Bordelais
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Pau II

Stade Bordelais vs Pau II

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 1-2 Pau II tại National 3 - Group A, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Bordelais thắng 0, hòa 1, Pau II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 7
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
DLDWW Pau II
  1. HT0-0
  2. 58' E. Mbulu L. Albert
  3. 61' F. Bongelo L. Lespinasse
  4. 71' H. Esquirol T. Rios
  5. 71' M. Tariqui L. Gasparotto
  6. 75' M. Tariqui 1-0
  7. 79' A. Fernandes S. Lebouath
  8. 79' T. Nihouarn T. Diaby
  9. 82' 1-1 K. Gasnier
  10. 85' M. Dauriac C. Darribère
  11. 86' R. Couterry B. Geffray
  12. 90'+3 1-2 Y. Njoh
  13. FT1-2

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1L. Coulaud
  2. 3J. Pinol
  3. 5M. Dario
  4. 2T. Rios ▼ 71'
  5. 4F. Gaubert
  6. 10L. Gasparotto ▼ 71'
  7. 6N. Mellah
  8. 7T. Romero
  9. 8M. Nfati
  10. 11B. Geffray ▼ 86'
  11. 9L. Albert ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 16E. Mbulu ▲ 58'
  2. 13H. Esquirol ▲ 71'
  3. 14M. Tariqui ▲ 71'
  4. 15R. Couterry ▲ 86'
  5. 12M. Sieffert
Pau II HLV: P. Etienne
  1. 1T. Paradowski
  2. 3J. Evan's
  3. 7S. Lebouath ▼ 79'
  4. 4R. Leroux-Batte
  5. 2J. Gaspar
  6. 10K. Gasnier
  7. 5C. Sané
  8. 8C. Darribère ▼ 85'
  9. 6T. Diaby ▼ 79'
  10. 9L. Lespinasse ▼ 61'
  11. 11Y. Njoh

Dự bị 5

  1. 14F. Bongelo ▲ 61'
  2. 12A. Fernandes ▲ 79'
  3. 15T. Nihouarn ▲ 79'
  4. 13M. Dauriac ▲ 85'
  5. 16I. Marie-Rose

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
25Ghi được34
34Thủng lưới33
0.93Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu