FC Bassin d'Arcachon
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Castanet

FC Bassin d'Arcachon vs Castanet

Tỷ số chung cuộc: FC Bassin d'Arcachon 1-2 Castanet tại National 3 - Group A, 15 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 19
Sân vận động
Stade Jean Brousse, Arcachon
Phong độ
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
LWWDD Castanet
  1. 4' 0-1 A. Rivart
  2. 18' 0-2 Y. Wilibona11m
  3. HT0-2
  4. 46' A. Miloudic E. Derouin
  5. 61' A. Clément Lucas de Ataide
  6. 61' C. Thione D. Clichy
  7. 61' R. El Jeld B. Cissé
  8. 61' Y. Baptiste N. Savignac
  9. 65' E. Poingt 1-2
  10. 72' L. Labat S. Cissé
  11. 78' C. Salabert M. Bernat
  12. 78' M. Villaescusa A. Rivart
  13. FT1-2

Đội hình

FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 1A. Loustallot
  2. 4L. Schwechlen
  3. 5N. Baskar
  4. 6H. Carvalho
  5. 2D. Clichy ▼ 61'
  6. 9S. Cissé ▼ 72'
  7. 3H. De Souza
  8. 10Lucas de Ataide ▼ 61'
  9. 8B. Cissé ▼ 61'
  10. 7E. Poingt
  11. 11E. Derouin ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15A. Miloudic ▲ 46'
  2. 16A. Clément ▲ 61'
  3. 12C. Thione ▲ 61'
  4. 13R. El Jeld ▲ 61'
  5. 14L. Labat ▲ 72'
Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3V. Michelet
  4. 2M. Espada
  5. 5T. Atallah
  6. 6J. Moreira
  7. 7A. Rivart ▼ 78'
  8. 8M. Bernat ▼ 78'
  9. 9Y. Wilibona
  10. 11N. Savignac ▼ 61'
  11. 10G. Perez

Dự bị 5

  1. 15Y. Baptiste ▲ 61'
  2. 14C. Salabert ▲ 78'
  3. 16M. Villaescusa ▲ 78'
  4. 13B. Commère
  5. 12Y. Garrigos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được28
39Thủng lưới34
1.62Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn8
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu