Castanet
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Bassin d'Arcachon

Castanet vs FC Bassin d'Arcachon

Tỷ số chung cuộc: Castanet 1-0 FC Bassin d'Arcachon tại National 3 - Group A, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 7
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
  1. 43' A. Sakho 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. De Souza Lucas de Ataide
  4. 46' M. Blasco D. Clichy
  5. 68' B. Commère L. Forchino
  6. 73' S. Cissé A. Miloudic
  7. 75' F. Duval J. Michalet
  8. 79' N. Savignac A. Rivart
  9. 79' Y. Baptiste G. Perez
  10. 83' N. Bointchea B. Cissé
  11. 87' I. Wade M. Espada
  12. FT1-0

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3V. Michelet
  4. 11M. Espada ▼ 87'
  5. 7L. Forchino ▼ 68'
  6. 10A. Sakho
  7. 5S. Lyoth
  8. 6J. Moreira
  9. 8A. Rivart ▼ 79'
  10. 2A. Pohe Tokpa
  11. 9G. Perez ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15B. Commère ▲ 68'
  2. 14N. Savignac ▲ 79'
  3. 12Y. Baptiste ▲ 79'
  4. 13I. Wade ▲ 87'
  5. 16B. El Harrani
FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 3E. Derouin
  2. 1A. Loustallot
  3. 5N. Baskar
  4. 4J. Michalet ▼ 75'
  5. 6H. Carvalho
  6. 7D. Clichy ▼ 46'
  7. 10Lucas de Ataide ▼ 46'
  8. 8B. Cissé ▼ 83'
  9. 9E. Poingt
  10. 2C. Thione
  11. 11A. Miloudic ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13H. De Souza ▲ 46'
  2. 16M. Blasco ▲ 46'
  3. 15S. Cissé ▲ 73'
  4. 14F. Duval ▲ 75'
  5. 12N. Bointchea ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được42
34Thủng lưới39
1.08Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu