FC Bassin d'Arcachon
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Trélissac FC

FC Bassin d'Arcachon vs Trélissac FC

Tỷ số chung cuộc: FC Bassin d'Arcachon 1-0 Trélissac FC tại National 3 - Group A, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Bassin d'Arcachon thắng 2, hòa 0, Trélissac FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Stade Jean Brousse, Arcachon
Phong độ
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
LLDLL Trélissac FC
  1. HT0-0
  2. 52' A. Boughazi V. Michau
  3. 63' E. Derouin N. Bointchea
  4. 63' R. El Jeld C. Thione
  5. 63' A. Eustache D. Brault
  6. 69' B. Cissé M. Blasco
  7. 76' B. Cissé 1-0
  8. 82' G. Diop P. Tchoutang
  9. 82' J. Burgho J. Pothier
  10. 87' J. Mvoe Lucas de Ataide
  11. 87' S. Cissé E. Poingt
  12. FT1-0

Đội hình

FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 1A. Loustallot
  2. 4J. Michalet
  3. 6H. Carvalho
  4. 8M. Blasco ▼ 69'
  5. 3H. De Souza
  6. 10Lucas de Ataide ▼ 87'
  7. 11N. Bointchea ▼ 63'
  8. 9E. Poingt ▼ 87'
  9. 2C. Thione ▼ 63'
  10. 7L. Labat
  11. 5N. Baskar

Dự bị 5

  1. 12E. Derouin ▲ 63'
  2. 15R. El Jeld ▲ 63'
  3. 16B. Cissé ▲ 69'
  4. 14J. Mvoe ▲ 87'
  5. 13S. Cissé ▲ 87'
Trélissac FC
  1. 1N. Charriéras
  2. 8A. Gnaleko
  3. 3A. Chauvet
  4. 5B. Kamissoko
  5. 11V. Michau ▼ 52'
  6. 4P. Tchoutang ▼ 82'
  7. 6L. Dumai
  8. 10M. Elanbri
  9. 7J. Pothier ▼ 82'
  10. 2A. Giron
  11. 9D. Brault ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 14A. Boughazi ▲ 52'
  2. 13A. Eustache ▲ 63'
  3. 16G. Diop ▲ 82'
  4. 12J. Burgho ▲ 82'
  5. 15M. Tiberghien

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được34
39Thủng lưới44
1.62Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu