Cannet Rocheville
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
St Clément Montferrier

Cannet Rocheville vs St Clément Montferrier

Tỷ số chung cuộc: Cannet Rocheville 4-2 St Clément Montferrier tại National 3 - Group A, 18 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Stade Maurice Jean-Pierre, Le Cannet
Phong độ
DDWWL Cannet Rocheville
WLLLL St Clément Montferrier
  1. 7' R. Richard 1-0
  2. 20' A. M'Changama 2-0
  3. 33' 2-1 S. Guilhen
  4. 35' 2-2 Y. Belhadj
  5. HT2-2
  6. 56' J. Chabrolin A. MChangama
  7. 57' M. Grizzetti 3-2
  8. 60' G. Rolando Y. El-Khemiri
  9. 60' I. Addidi M. Delval
  10. 64' A. Touitou M. Bouida
  11. 73' Y. Boukhalfa Bennai Y. Monfeugas
  12. 78' A. Ajroud M. Grizzetti
  13. 78' Y. Denai S. Nassar-Chouiter
  14. 88' J. Chabrolin 4-2
  15. FT4-2

Đội hình

Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. M. Montay
  2. I. Lahouel
  3. R. Richard
  4. J. Sanou
  5. A. Calatayud
  6. S. Nassar-Chouiter ▼ 78'
  7. A. M'Changama
  8. Y. El-Khemiri ▼ 60'
  9. K. Kouakou
  10. R. Chauvet
  11. M. Grizzetti ▼ 78'

Dự bị 5

  1. J. Chabrolin ▲ 56'
  2. G. Rolando ▲ 60'
  3. A. Ajroud ▲ 78'
  4. Y. Denai ▲ 78'
  5. M. Ousseni
St Clément Montferrier HLV: J. Guzman
  1. A. Scarpitta
  2. J. Abudo
  3. V. Pinto
  4. Y. Monfeugas ▼ 73'
  5. Robin Lelievre
  6. M. Bouida ▼ 64'
  7. T. Bah
  8. Y. Belhadj
  9. S. Guilhen
  10. L. Mane
  11. M. Delval ▼ 60'

Dự bị 3

  1. I. Addidi ▲ 60'
  2. A. Touitou ▲ 64'
  3. Y. Boukhalfa Bennai ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
35Ghi được24
45Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu