St Clément Montferrier
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Cannet Rocheville

St Clément Montferrier vs Cannet Rocheville

Tỷ số chung cuộc: St Clément Montferrier 2-2 Cannet Rocheville tại National 3 - Group A, 26 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 1
Phong độ
WLLLL St Clément Montferrier
DDWWL Cannet Rocheville
  1. 8' 0-1 K. Kouakou
  2. 34' 0-2 R. Chauvet
  3. 38' S. Guilhen 1-2
  4. HT1-2
  5. 64' M. Bouida A. Camara
  6. 64' I. Addidi M. Saidi
  7. 66' Y. El-Khemiri N. Lallemand
  8. 75' L. Mane E. Vanda Nona
  9. 75' K. Puyoo A. MChangama
  10. 82' Y. Monfeugas E. Hacquel
  11. 82' B. Zogbo Robin Lelievre
  12. 82' G. Camerlo S. Nassar-Chouiter
  13. 82' I. Lahouel M. Grizzetti
  14. 90' F. Delpuech 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

St Clément Montferrier HLV: J. Guzman
  1. A. Hamani
  2. R. Saez
  3. M. Saidi ▼ 64'
  4. Robin Lelievre ▼ 82'
  5. F. Delpuech
  6. T. Bah
  7. Y. Belhadj
  8. E. Hacquel ▼ 82'
  9. A. Camara ▼ 64'
  10. E. Vanda Nona ▼ 75'
  11. S. Guilhen

Dự bị 5

  1. M. Bouida ▲ 64'
  2. I. Addidi ▲ 64'
  3. L. Mane ▲ 75'
  4. Y. Monfeugas ▲ 82'
  5. B. Zogbo ▲ 82'
Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. L. Rouabah
  2. A. Calatayud
  3. Y. Denai
  4. N. Lallemand ▼ 66'
  5. S. Nassar-Chouiter ▼ 82'
  6. K. Kouakou
  7. R. Chauvet
  8. M. Grizzetti ▼ 82'
  9. M. Ousseni
  10. A. M'Changama
  11. G. Rolando

Dự bị 5

  1. Y. El-Khemiri ▲ 66'
  2. K. Puyoo ▲ 75'
  3. G. Camerlo ▲ 82'
  4. I. Lahouel ▲ 82'
  5. F. Squarcioni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
24Ghi được35
40Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu