Cannet Rocheville
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
USC Corte

Cannet Rocheville vs USC Corte

Tỷ số chung cuộc: Cannet Rocheville 1-1 USC Corte tại National 3 - Group A, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cannet Rocheville thắng 1, hòa 2, USC Corte thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 24
Sân vận động
Stade Maurice Jean-Pierre, Le Cannet
Phong độ
DDWWL Cannet Rocheville
LLDWD USC Corte
  1. HT0-0
  2. 48' J. Chabrolin11m 1-0
  3. 55' 1-1 C. Boussemart
  4. 59' D. Kambala K. Kouakou
  5. 73' D. Menozzi M. Minin
  6. 74' G. Camerlo C. Diao Serigne
  7. 74' K. Puyoo J. Chabrolin
  8. 80' A. Ajroud Y. El-Khemiri
  9. 87' S. Leandri C. Boussemart
  10. FT1-1

Đội hình

Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. 1M. Montay
  2. 10J. Chabrolin ▼ 74'
  3. 5I. Lahouel
  4. 4J. Sanou
  5. 8S. Nassar-Chouiter
  6. 2M. Savigny
  7. 11Y. El-Khemiri ▼ 80'
  8. 6C. Diao Serigne ▼ 74'
  9. 7K. Kouakou ▼ 59'
  10. 3G. Rolando
  11. 9M. Grizzetti

Dự bị 5

  1. 14D. Kambala ▲ 59'
  2. 13G. Camerlo ▲ 74'
  3. 12K. Puyoo ▲ 74'
  4. 15A. Ajroud ▲ 80'
  5. 16M. Ousseni
USC Corte HLV: D. Faderne
  1. 1J. Luciani
  2. 5N. Ait Yahya
  3. 4Jordan Machado
  4. 2M. Compper
  5. 11M. Minin ▼ 73'
  6. 8M. Ait Bassou
  7. 10M. Fonovich
  8. 6C. Marietti
  9. 3F. Perotto
  10. 9S. Segarel
  11. 7C. Boussemart ▼ 87'

Dự bị 4

  1. 14D. Menozzi ▲ 73'
  2. 13S. Leandri ▲ 87'
  3. 12J. Santelli
  4. 15S. Barallini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
35Ghi được31
45Thủng lưới35
1.46Bàn thắng mỗi trận1.29
2Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu