USC Corte
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cannet Rocheville

USC Corte vs Cannet Rocheville

Tỷ số chung cuộc: USC Corte 2-0 Cannet Rocheville tại National 3 - Group A, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: USC Corte thắng 4, hòa 2, Cannet Rocheville thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
Stade Santos Manfredi, Corté
Phong độ
LLDWD USC Corte
DDWWL Cannet Rocheville
  1. 7' C. Boussemart 1-0
  2. 19' M. Minin C. Boussemart
  3. 26' G. Camerlo J. Chabrolin
  4. 26' J. Santelli 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' C. Marietti P. Moracchini
  7. 70' D. Kambala S. Nassar-Chouiter
  8. 80' Y. Abou El Kacem M. Grizzetti
  9. 87' B. Tacko J. Santelli
  10. 87' J. Agostini M. Fonovich
  11. 90'+2 D. Menozzi M. Ait Bassou
  12. FT2-0

Đội hình

USC Corte HLV: D. Faderne
  1. 1J. Luciani
  2. 5P. Sodini
  3. 6N. Ait Yahya
  4. 2R. Menozzi
  5. 4D. Menozzi
  6. 8M. Ait Bassou ▼ 90'
  7. 10M. Fonovich ▼ 87'
  8. 3F. Perotto
  9. 11J. Santelli ▼ 87'
  10. 9P. Moracchini ▼ 46'
  11. 7C. Boussemart ▼ 19'

Dự bị 5

  1. 14M. Minin ▲ 19'
  2. 15C. Marietti ▲ 46'
  3. 16B. Tacko ▲ 87'
  4. 12J. Agostini ▲ 87'
  5. 13D. Menozzi ▲ 90'
Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. 1M. Ousseni
  2. 8J. Chabrolin ▼ 26'
  3. 5I. Lahouel
  4. 4J. Sanou
  5. 6A. Calatayud
  6. 10S. Nassar-Chouiter ▼ 70'
  7. 2J. Mendes Furtado
  8. 11Y. El-Khemiri
  9. 7G. Da Silva
  10. 3G. Rolando
  11. 9M. Grizzetti ▼ 80'

Dự bị 4

  1. 12G. Camerlo ▲ 26'
  2. 13D. Kambala ▲ 70'
  3. 14Y. Abou El Kacem ▲ 80'
  4. 15F. Squarcioni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
31Ghi được35
35Thủng lưới45
1.29Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu