Cannet Rocheville
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Fos

Cannet Rocheville vs Fos

Tỷ số chung cuộc: Cannet Rocheville 1-3 Fos tại National 3 - Group A, 13 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Maurice Jean-Pierre, Le Cannet
Phong độ
DDWWL Cannet Rocheville
WDDLD Fos
  1. 36' 0-1 M. Nguea Mandengue
  2. HT0-1
  3. 46' I. Bandé M. Cesco
  4. 49' 0-2 T. Marzo
  5. 58' G. Camerlo K. Puyoo
  6. 58' S. Nassar-Chouiter A. MChangama
  7. 61' T. Garnier M. Nguea Mandengue
  8. 64' K. Kouakou C. Diao Serigne
  9. 68' G. Kakiamosiko Y. Aked Daoud
  10. 68' M. Sylla J. Douhet
  11. 73' A. Ajroud D. Kambala
  12. 73' 0-3 T. Garnier
  13. 79' I. Kucab T. Marzo
  14. 86' M. Grizzetti 1-3
  15. FT1-3

Đội hình

Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. 1M. Ousseni
  2. 3J. Chabrolin
  3. 6K. Puyoo ▼ 58'
  4. 4I. Lahouel
  5. 2R. Richard
  6. 8A. M'Changama
  7. 11Y. El-Khemiri
  8. 10C. Diao Serigne ▼ 64'
  9. 7D. Kambala ▼ 73'
  10. 5R. Chauvet
  11. 9M. Grizzetti

Dự bị 5

  1. 14G. Camerlo ▲ 58'
  2. 13S. Nassar-Chouiter ▲ 58'
  3. 12K. Kouakou ▲ 64'
  4. 15A. Ajroud ▲ 73'
  5. 16F. Squarcioni
Fos HLV: F. Cravéro
  1. 1K. Hadjiat
  2. 4M. Bosqui
  3. 6J. Douhet ▼ 68'
  4. 2M. Cesco ▼ 46'
  5. 5W. Kwasnik
  6. 3Y. Secleppe
  7. 7Y. Aked Daoud ▼ 68'
  8. 8H. Bacar
  9. 9M. Nguea Mandengue ▼ 61'
  10. 11Z. Moumou
  11. 10T. Marzo ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 12I. Bandé ▲ 46'
  2. 13T. Garnier ▲ 61'
  3. 14G. Kakiamosiko ▲ 68'
  4. 16M. Sylla ▲ 68'
  5. 15I. Kucab ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
35Ghi được36
45Thủng lưới30
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
2Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu