Fos
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cannet Rocheville

Fos vs Cannet Rocheville

Tỷ số chung cuộc: Fos 6-0 Cannet Rocheville tại National 3 - Group A, 2 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade Parsemain, Fos-sur-Mer
Phong độ
WDDLD Fos
DDWWL Cannet Rocheville
  1. 15' M. Bosqui 1-0
  2. 19' T. Garnier 2-0
  3. 36' J. Douhet A. Faye
  4. HT2-0
  5. 59' T. Garnier 3-0
  6. 61' T. Garnier 4-0
  7. 62' T. Vives B. Segueni
  8. 64' J. Chabrolin A. MChangama
  9. 68' Y. Abou El Kacem G. Camerlo
  10. 68' R. Ewagnignon 5-0
  11. 70' A. Mangoni R. Ewagnignon
  12. 70' E. Kisoka T. Garnier
  13. 70' D. Kambala G. Da Silva
  14. 71' W. Kwasnik 6-0
  15. 78' L. Rouabah Y. El-Khemiri
  16. FT6-0

Đội hình

Fos HLV: F. Cravéro
  1. 1K. Hadjiat
  2. 3I. Bandé
  3. 4M. Bosqui
  4. 8M. Sylla
  5. 2M. Cesco
  6. 5W. Kwasnik
  7. 11Y. Secleppe
  8. 6A. Faye ▼ 36'
  9. 7R. Ewagnignon ▼ 70'
  10. 10B. Segueni ▼ 62'
  11. 9T. Garnier ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 12J. Douhet ▲ 36'
  2. 13T. Vives ▲ 62'
  3. 15A. Mangoni ▲ 70'
  4. 14E. Kisoka ▲ 70'
  5. 16M. Caserta
Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. 1M. Ousseni
  2. 5I. Lahouel
  3. 2Y. Denai
  4. 10S. Nassar-Chouiter
  5. 6A. M'Changama
  6. 4J. Mendes Furtado
  7. 8G. Camerlo ▼ 68'
  8. 11Y. El-Khemiri ▼ 78'
  9. 7G. Da Silva ▼ 70'
  10. 3G. Rolando
  11. 9M. Grizzetti

Dự bị 5

  1. 13J. Chabrolin ▲ 64'
  2. 15Y. Abou El Kacem ▲ 68'
  3. 14D. Kambala ▲ 70'
  4. 12L. Rouabah ▲ 78'
  5. 16M. Montay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
36Ghi được35
30Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu