Olympique Marseille II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
USC Corte

Olympique Marseille II vs USC Corte

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marseille II 2-0 USC Corte tại National 3 - Group A, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Marseille II thắng 1, hòa 1, USC Corte thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 20
Sân vận động
Stade Paul Le Cesne, Marseille
Phong độ
WWDDW Olympique Marseille II
LLDWD USC Corte
  1. 34' E. Soglo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Segarel F. Perotto
  4. 68' A. Lago Iuri Moreira
  5. 73' A. Salerno M. Minin
  6. 73' D. Menozzi N. Ait Yahya
  7. 77' L. N'Dabrou A. Kabamba
  8. 82' T. Da Costa R. Nyakossi
  9. 85' L. N'Dabrou 2-0
  10. 89' S. Leandri R. Menozzi
  11. FT2-0

Đội hình

Olympique Marseille II HLV: J. Papin
  1. 1B. Bernard
  2. 5B. Negouai
  3. 4R. Nyakossi ▼ 82'
  4. 2A. Caprice
  5. 11S. Sidi Ali
  6. 8N. Mayoka-Tika
  7. 3E. Soglo
  8. 7A. Kabamba ▼ 77'
  9. 10A. Tunkadi
  10. 6N. Kamissoko
  11. 9Iuri Moreira ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 14A. Lago ▲ 68'
  2. 13L. N'Dabrou ▲ 77'
  3. 12T. Da Costa ▲ 82'
  4. 16A. Dosso
  5. 15P. Sciortino
USC Corte HLV: D. Faderne
  1. 1J. Luciani
  2. 5P. Sodini
  3. 6N. Ait Yahya ▼ 73'
  4. 4Jordan Machado
  5. 2R. Menozzi ▼ 89'
  6. 9M. Minin ▼ 73'
  7. 8M. Ait Bassou
  8. 10M. Fonovich
  9. 11C. Marietti
  10. 3F. Perotto ▼ 46'
  11. 7C. Boussemart

Dự bị 5

  1. 15S. Segarel ▲ 46'
  2. 12A. Salerno ▲ 73'
  3. 13D. Menozzi ▲ 73'
  4. 14S. Leandri ▲ 89'
  5. 16S. Barallini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
32Ghi được31
33Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu