USC Corte
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Olympique Marseille II

USC Corte vs Olympique Marseille II

Tỷ số chung cuộc: USC Corte 4-2 Olympique Marseille II tại National 3 - Group A, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USC Corte thắng 2, hòa 1, Olympique Marseille II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stade Santos Manfredi, Corté
Phong độ
LLDWD USC Corte
WWDDW Olympique Marseille II
  1. 29' 0-1 A. Caprice
  2. 32' M. Fonovich 1-1
  3. 37' M. Ait Bassou 2-1
  4. HT2-1
  5. 51' J. Santelli 3-1
  6. 54' A. Kabamba S. Traoré
  7. 54' Iuri Moreira A. Lago
  8. 63' J. Agostini D. Menozzi
  9. 68' B. Negouai L. Jousselin
  10. 70' P. Moracchini S. Segarel
  11. 73' L. N'Dabrou N. Kamissoko
  12. 79' J. Santelli 4-1
  13. 82' M. Minin M. Fonovich
  14. 82' S. Leandri J. Santelli
  15. 90' 4-2 Iuri Moreira
  16. FT4-2

Đội hình

USC Corte HLV: D. Faderne
  1. 1J. Luciani
  2. 5P. Sodini
  3. 6N. Ait Yahya
  4. 3Jordan Machado
  5. 4R. Menozzi
  6. 2D. Menozzi ▼ 63'
  7. 8M. Ait Bassou
  8. 10M. Fonovich ▼ 82'
  9. 11J. Santelli ▼ 82'
  10. 9S. Segarel ▼ 70'
  11. 7C. Boussemart

Dự bị 5

  1. 12J. Agostini ▲ 63'
  2. 15P. Moracchini ▲ 70'
  3. 14M. Minin ▲ 82'
  4. 13S. Leandri ▲ 82'
  5. 16S. Barallini
Olympique Marseille II HLV: Y. Danielou
  1. 1J. Van Neck
  2. 4R. Nyakossi
  3. 7A. Caprice
  4. 2L. Jousselin ▼ 68'
  5. 10P. Sciortino
  6. 5R. Daou
  7. 3A. Tunkadi
  8. 8S. Traoré ▼ 54'
  9. 6N. Kamissoko ▼ 73'
  10. 11S. Seha
  11. 9A. Lago ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 12A. Kabamba ▲ 54'
  2. 15Iuri Moreira ▲ 54'
  3. 13B. Negouai ▲ 68'
  4. 14L. N'Dabrou ▲ 73'
  5. 16B. Bernard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
31Ghi được32
35Thủng lưới33
1.29Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu