Niort II
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CA Neuville

Niort II vs CA Neuville

Tỷ số chung cuộc: Niort II 4-0 CA Neuville tại National 3 - Group A, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Niort II thắng 3, hòa 0, CA Neuville thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 19
Sân vận động
Stade René Gaillard, Niort
Phong độ
LWWLL Niort II
LLLLL CA Neuville
  1. 35' L. Manga 1-0
  2. 45' N. Elphege 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Cissé G. Bentil
  5. 56' J. Estève F. Soumah
  6. 62' A. Miloudic C. Grégoire
  7. 62' V. Pintault C. Gangoue
  8. 70' R. Abdourahamani L. Manga
  9. 73' A. Taragnat O. Pouye
  10. 82' P. Endong M. Billy
  11. 82' A. Tafni Nacim El Hassani
  12. 89' R. Abdourahamani 3-0
  13. 90'+2 T. Sako 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Niort II HLV: C. Tourenne
  1. 1J. Louchet
  2. 3T. Sako
  3. 5M. Bonalair
  4. 4O. Abese
  5. 6Y. Cassubie
  6. 8Nacim El Hassani ▼ 82'
  7. 11B. El Kaddouri
  8. 10G. Bentil ▼ 46'
  9. 9N. Elphege
  10. 2M. Billy ▼ 82'
  11. 7L. Manga ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 14S. Cissé ▲ 46'
  2. 15R. Abdourahamani ▲ 70'
  3. 13A. Tafni ▲ 82'
  4. 12P. Endong ▲ 82'
  5. 16E. Desmarescaux
CA Neuville HLV: B. El Brahmi
  1. 1L. Sassatelli
  2. 4V. Cambrone
  3. 3M. Sarrazin
  4. 2O. Sagna
  5. 6C. Gangoue ▼ 62'
  6. 5L. Matignon
  7. 9C. Grégoire ▼ 62'
  8. 8L. Tilmar
  9. 10O. Pouye ▼ 73'
  10. 7F. Soumah ▼ 56'
  11. 11M. Bandé

Dự bị 5

  1. 15J. Estève ▲ 56'
  2. 13A. Miloudic ▲ 62'
  3. 12V. Pintault ▲ 62'
  4. 14A. Taragnat ▲ 73'
  5. 16Y. Rivière

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
49Ghi được32
38Thủng lưới50
1.88Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu