CA Neuville vs Niort II
Tỷ số chung cuộc: CA Neuville 6-3 Niort II tại National 3 - Group A, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CA Neuville thắng 2, hòa 0, Niort II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade René Garnaud 1, Neuville-de-Poitou
- Phong độ
- LLLLL CA Neuville
- LWWLL Niort II
- 1' M. Mayoulikaphản lưới 1-0
- 32' 1-1 T. Tormin
- 33' L. Tilmar 2-1
- 38' V. Cambrone 3-1
- 42' N. Hervy 4-1
- HT4-1
- 59' L. Assignon 5-1
- 64' ▲ C. Gangoue ▼ N. Hervy
- 64' ▲ A. Tafni ▼ D. Soro
- 70' 5-2 B. El Kaddouri
- 73' ▲ F. Soumah ▼ C. Grégoire
- 73' ▲ O. Sagna ▼ V. Pintault
- 77' ▲ M. Teixeira ▼ L. Manga
- 77' ▲ R. Abdourahamani ▼ T. Tormin
- 79' ▲ A. Taragnat ▼ J. Estève
- 82' 5-3 B. El Kaddouri
- 84' A. Taragnat 6-3
- 87' ▲ N. Talbot ▼ L. Hochedez
- FT6-3
Đội hình
- 1L. Sassatelli
- 4V. Cambrone
- 10N. Hervy ▼ 64'
- 3M. Sarrazin
- 2L. Assignon
- 5D. Couppé de Ker Martin
- 8L. Matignon
- 9C. Grégoire ▼ 73'
- 6V. Pintault ▼ 73'
- 11L. Tilmar
- 7J. Estève ▼ 79'
Dự bị 5
- 13C. Gangoue ▲ 64'
- 15F. Soumah ▲ 73'
- 12O. Sagna ▲ 73'
- 14A. Taragnat ▲ 79'
- 16Y. Rivière
- 2O. Abese
- 1M. Mayoulika
- 3T. Sako
- 8D. Soro ▼ 64'
- 5L. Hochedez ▼ 87'
- 9T. Tormin ▼ 77'
- 6M. Bisleau
- 4P. Endong
- 11B. El Kaddouri
- 7S. Cissé
- 10L. Manga ▼ 77'
Dự bị 5
- 13A. Tafni ▲ 64'
- 14M. Teixeira ▲ 77'
- 12R. Abdourahamani ▲ 77'
- 15N. Talbot ▲ 87'
- 16E. Desmarescaux
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 52 - 15 | +37 | 57 | |
| 2 | 26 | 40 - 24 | +16 | 53 | |
| 3 | 26 | 47 - 32 | +15 | 50 | |
| 4 | 25 | 49 - 25 | +24 | 45 | |
| 5 | 26 | 42 - 41 | +1 | 40 | |
| 6 | 26 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 7 | 26 | 49 - 39 | +10 | 37 | |
| 8 | 26 | 39 - 32 | +7 | 37 | |
| 9 | 25 | 33 - 27 | +6 | 36 | |
| 10 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 11 | 26 | 28 - 43 | -15 | 29 | |
| 12 | 26 | 32 - 50 | -18 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 61 | -39 | 14 | |
| 14 | 26 | 19 - 63 | -44 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
32Ghi được49
50Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.88
2Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai27