Angoulême CFC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lorient II

Angoulême CFC vs FC Lorient II

Tỷ số chung cuộc: Angoulême CFC 0-1 FC Lorient II tại National 2 - Group D, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Angoulême CFC thắng 1, hòa 1, FC Lorient II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 25
Sân vận động
Stade Lebon, Angoulême
Phong độ
WLWDW Angoulême CFC
LDWLL FC Lorient II
  1. 45'+1 0-1 E. Kroupi
  2. HT0-1
  3. 61' C. Leymonie K. Peyrat
  4. 61' A. Buisson B. Barcq
  5. 61' M. Guirassy Y. NDiaye
  6. 70' G. Bekoé A. Mourabit
  7. 75' K. Nagera E. Kroupi
  8. 78' Y. Lochereau M. Bebey Sake
  9. 80' N. Marchesseau J. Lobo
  10. 90' C. Doumbia R. Openda
  11. FT0-1

Đội hình

Angoulême CFC HLV: D. Giguel
  1. 16P. Sintcheu
  2. 17E. Ehua
  3. 26C. Goteni
  4. 19P. Bentayou
  5. 34K. Peyrat▼ 61'
  6. 18A. Mourabit▼ 70'
  7. 13A. Keyoubi
  8. 4Y. N'Diaye
  9. 8B. Barcq▼ 61'
  10. 11J. Lobo▼ 80'
  11. 24T. Lemaitre

Dự bị 5

  1. 15C. Leymonie▲ 61'
  2. 21A. Buisson▲ 61'
  3. 32M. Guirassy▲ 61'
  4. 12G. Bekoé▲ 70'
  5. 29N. Marchesseau▲ 80'
FC Lorient II HLV: A. Le Lan
  1. 1E. Ehlinger
  2. 22P. Nouga
  3. 5A. Pelon
  4. 10E. Kroupi▼ 75'
  5. 3M. Sow
  6. 21M. Bebey Sake▼ 78'
  7. 2I. James
  8. 6P. Bellon
  9. 14G. Caoki
  10. 11E. Colas
  11. 8R. Openda▼ 90'

Dự bị 5

  1. 9K. Nagera▲ 75'
  2. 15Y. Lochereau▲ 78'
  3. 24C. Doumbia▲ 90'
  4. 12E. Genton
  5. 16Y. Zitouni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
29Ghi được39
20Thủng lưới33
0.94Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu