Chasselay MDA
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bourges Foot 18

Chasselay MDA vs Bourges Foot 18

Tỷ số chung cuộc: Chasselay MDA 0-1 Bourges Foot 18 tại National 2 - Group D, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chasselay MDA thắng 1, hòa 1, Bourges Foot 18 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 21
Sân vận động
Stade Ludovic Giuly, Chasselay
Phong độ
DWLDD Chasselay MDA
WDDDD Bourges Foot 18
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 R. Mroivili
  3. 60' E. Coly J. Kouadio
  4. 65' G. Odru O. Camara
  5. 65' L. Socka Bongué M. Sakkouh
  6. 74' M. Guilavogui Alexis Gonçalves
  7. 75' I. Faye P. Lehoux
  8. 83' P. Sene K. Tabué
  9. 90'+1 L. Beaufrère K. Sanson
  10. 90'+1 B. Sambo I. Fofana
  11. FT0-1

Đội hình

Chasselay MDA HLV: F. Pujo
  1. 1A. Philippon
  2. 18N. Senzemba
  3. 10T. Le Maitre
  4. 23W. Touil
  5. 17L. Camelo
  6. 27J. Kouadio ▼ 60'
  7. 15O. Camara ▼ 65'
  8. 6L. Dufau
  9. 29F. Raspentino
  10. 14Alexis Gonçalves ▼ 74'
  11. 24M. Sakkouh ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 21E. Coly ▲ 60'
  2. 8G. Odru ▲ 65'
  3. 26L. Socka Bongué ▲ 65'
  4. 22M. Guilavogui ▲ 74'
  5. 16E. Drais
Bourges Foot 18 HLV: W. Prunier
  1. 1E. Pauchet
  2. 4A. Marques
  3. 19C. Shiashia
  4. 17P. Lehoux ▼ 75'
  5. 25K. Sanson ▼ 90'
  6. 22L. Diaz
  7. 15R. Mroivili
  8. 8A. Touré
  9. 2A. Obambot
  10. 29K. Tabué ▼ 83'
  11. 27I. Fofana ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 6I. Faye ▲ 75'
  2. 12P. Sene ▲ 83'
  3. 28B. Sambo ▲ 90'
  4. 13L. Beaufrère ▲ 90'
  5. 30P. Ndiaye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
44Ghi được33
25Thủng lưới36
1.47Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu