Bourges Foot 18
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Chasselay MDA

Bourges Foot 18 vs Chasselay MDA

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 0-2 Chasselay MDA tại National 2 - Group D, 14 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 thắng 1, hòa 1, Chasselay MDA thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 7
Sân vận động
Stade Jacques Rimbault, Bourges
Phong độ
WDDDD Bourges Foot 18
DWLDD Chasselay MDA
  1. HT0-0
  2. 56' A. Moina Afia Alidi E. Reale
  3. 63' J. Debal J. Farnabe
  4. 65' M. Guilavogui M. Sakkouh
  5. 65' E. Coly T. Le Maitre
  6. 76' 0-1 M. Guilavogui
  7. 77' J. Hardouin K. Sanson
  8. 78' 0-2 F. Raspentino
  9. 84' O. Camara Alexis Gonçalves
  10. FT0-2

Đội hình

Bourges Foot 18 HLV: L. Di Bernardo
  1. 30P. Ndiaye
  2. 3B. Héréson
  3. 19C. Shiashia
  4. 5K. Sambou
  5. 7J. Farnabe ▼ 63'
  6. 25K. Sanson ▼ 77'
  7. 22L. Diaz
  8. 15R. Mroivili
  9. 8A. Touré
  10. 12P. Sene
  11. 27I. Fofana

Dự bị 5

  1. 10J. Debal ▲ 63'
  2. 14J. Hardouin ▲ 77'
  3. 1B. Bernard
  4. 6I. Faye
  5. 21T. Parada
Chasselay MDA HLV: F. Pujo
  1. 1A. Philippon
  2. 18N. Senzemba
  3. 10T. Le Maitre ▼ 65'
  4. 23W. Touil
  5. 17L. Camelo
  6. 27J. Kouadio
  7. 6L. Dufau
  8. 7E. Reale ▼ 56'
  9. 29F. Raspentino
  10. 14Alexis Gonçalves ▼ 84'
  11. 24M. Sakkouh ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 19A. Moina Afia Alidi ▲ 56'
  2. 22M. Guilavogui ▲ 65'
  3. 21E. Coly ▲ 65'
  4. 15O. Camara ▲ 84'
  5. 16E. Drais

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
33Ghi được44
36Thủng lưới25
1Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu