Hyères FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Chasselay MDA

Hyères FC vs Chasselay MDA

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 0-2 Chasselay MDA tại National 2 - Group D, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 2, hòa 6, Chasselay MDA thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 8
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Trọng tài
G. Lapalu
Phong độ
DWDWW Hyères FC
DWLDD Chasselay MDA
  1. 3' 0-1 K. Colin
  2. 37' 0-2 F. Guirassy
  3. HT0-2
  4. 58' Y. Mezry P. Kohser
  5. 71' M. Allione H. Daniel
  6. 71' J. Nyemeck M. Assef
  7. 77' T. Le Maitre K. Colin
  8. 83' T. Panafieu V. Fuchs
  9. 83' N. Belvito H. Roussey
  10. FT0-2

Đội hình

Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1J. Scolan
  2. 13M. Blanc
  3. 5F. Aléo
  4. 22Y. Gazzaoui
  5. 23W. Touil
  6. 6V. Fuchs ▼ 83'
  7. 25H. Daniel ▼ 71'
  8. 7Y. Zennouhi
  9. 28G. Kakiamosiko
  10. 21T. Campeon
  11. 9P. Kohser ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 19Y. Mezry ▲ 58'
  2. 17M. Allione ▲ 71'
  3. 31T. Panafieu ▲ 83'
  4. 2J. Souames
  5. 16G. Hardy
Chasselay MDA HLV: Cris
  1. 1A. Philippon
  2. 6A. Farras
  3. 3H. Vargas Ríos
  4. 2R. Laspalles
  5. 8T. Amegnaglo
  6. 10K. Colin ▼ 77'
  7. 5S. Coulibaly
  8. 4L. Camelo
  9. 11F. Guirassy
  10. 9H. Roussey ▼ 83'
  11. 7M. Assef ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 12J. Nyemeck ▲ 71'
  2. 14T. Le Maitre ▲ 77'
  3. 15N. Belvito ▲ 83'
  4. 13S. Faure
  5. 16Y. Muzy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Annecy
21 30 - 16 +14 42
2
Grasse
21 28 - 17 +11 40
3
Chasselay MDA
21 32 - 19 +13 39
4
Moulins-Yzeure Foot 03
21 30 - 21 +9 39
5
Martigues
21 27 - 20 +7 37
6
Louhans-Cuiseaux FC
21 42 - 24 +18 36
7
Fréjus St-Raphaël
21 21 - 22 -1 27
8
Olympique Lyonnais II
21 28 - 31 -3 25
9
Hyères FC
21 13 - 21 -8 25
10
Olympique Marseille II
21 27 - 38 -11 24
11
Jura Sud Foot
21 24 - 37 -13 23
12
Monaco II
21 26 - 34 -8 22
13
Marignane Gignac F.C.
21 19 - 23 -4 22
14
AS Saint-Priest
21 24 - 27 -3 21
15
Marseille Endoume
21 23 - 33 -10 19
16
Nîmes II
21 19 - 30 -11 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu21
13Ghi được32
21Thủng lưới19
0.62Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu