Chasselay MDA
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hyères FC

Chasselay MDA vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: Chasselay MDA 1-1 Hyères FC tại National 2 - Group A, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chasselay MDA thắng 1, hòa 2, Hyères FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Stade Ludovic Giuly, Chasselay
Phong độ
DWLDD Chasselay MDA
DWDWW Hyères FC
  1. 4' 0-1 A. Ébrard
  2. 36' K. Bennekrouf11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 70' E. Mathieu Y. Brun
  5. 70' J. Cordoval Y. Djabou
  6. 72' H. Foundikou Y. Zerfaoui
  7. 72' L. N'Dabrou K. Bennekrouf
  8. 81' M. Nsilu Kuyenga A. El Farissi
  9. 90' A. Aniss A. Ébrard
  10. FT1-1

Đội hình

Chasselay MDA HLV: N. Tosi
  1. 1L. Marsella
  2. 3M. Lopy
  3. 26A. Gameiro
  4. 23N. Tanard
  5. 5A. Gibert
  6. 8L. Fichten
  7. 20Y. Zerfaoui ▼ 72'
  8. 11S. Arab
  9. 21C. Mabanza
  10. 17K. Bennekrouf ▼ 72'
  11. 9K. Herbin

Dự bị 3

  1. 4H. Foundikou ▲ 72'
  2. 29L. N'Dabrou ▲ 72'
  3. 16A. Coulibaly
Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 3Y. Djabou ▼ 70'
  3. 4M. Kouyaté
  4. 19Y. Gazzaoui
  5. 5M. Savané
  6. 8R. Dilemfu
  7. 18A. Buisson
  8. 7A. El Farissi ▼ 81'
  9. 10Y. Brun ▼ 70'
  10. 9A. Ébrard ▼ 90'
  11. 23I. Fofana

Dự bị 5

  1. 6E. Mathieu ▲ 70'
  2. 20J. Cordoval ▲ 70'
  3. 11M. Nsilu Kuyenga ▲ 81'
  4. 21A. Aniss ▲ 90'
  5. 14J. Behlow

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
41Ghi được32
52Thủng lưới26
1.24Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu