AS Furiani-Agliani
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
US Chantilly

AS Furiani-Agliani vs US Chantilly

Tỷ số chung cuộc: AS Furiani-Agliani 2-0 US Chantilly tại National 2 - Group C, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Furiani-Agliani thắng 3, hòa 1, US Chantilly thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 27
Sân vận động
Stade d'Erbajolo, Bastia
Phong độ
LWDDW AS Furiani-Agliani
DLDLL US Chantilly
  1. 23' M. Sylla M. Houénou
  2. 31' A. Thoumin 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' S. Da Silva T. Berenguier
  5. 62' E. Joseph S. Coulibaly
  6. 63' A. Thoumin 2-0
  7. 81' A. Féliciano S. Nouala
  8. 81' L. Devidal O. Cetiner
  9. 85' H. Vicart E. Marre
  10. FT2-0

Đội hình

AS Furiani-Agliani HLV: R. Paturel
  1. 30J. Carlotti
  2. 4T. Valéry
  3. 17A. Binet
  4. 6O. Aankour
  5. 19V. Tétart
  6. 13T. Berenguier▼ 50'
  7. 23E. Marre▼ 85'
  8. 7S. Nouala▼ 81'
  9. 8F. Lopes
  10. 18J. Jebabli
  11. 26A. Thoumin

Dự bị 5

  1. 20S. Da Silva▲ 50'
  2. 2A. Féliciano▲ 81'
  3. 3H. Vicart▲ 85'
  4. 12V. Pollet
  5. 40T. Chatelain
US Chantilly HLV: Y. Yassine
  1. 1C. Lumé
  2. 22E. Seka
  3. 18M. Sangaré
  4. 6D. Traoré
  5. 20S. Coulibaly▼ 62'
  6. 8O. Cetiner▼ 81'
  7. 29M. Houénou▼ 23'
  8. 9D. Koné
  9. 10O. N'Diaye
  10. 11I. Karamoko
  11. 26N. Bennour

Dự bị 5

  1. 5M. Sylla▲ 23'
  2. 13E. Joseph▲ 62'
  3. 21L. Devidal▲ 81'
  4. 23H. Ba
  5. 24J. Popelard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
39Ghi được36
35Thủng lưới47
1.22Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu