US Chantilly vs AS Furiani-Agliani
Tỷ số chung cuộc: US Chantilly 1-1 AS Furiani-Agliani tại National 2 - Group C, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Chantilly thắng 0, hòa 1, AS Furiani-Agliani thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group C · Group C · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade des Bourgognes, Vineuil-Saint-Firmin
- Phong độ
- DLDLL US Chantilly
- LWDDW AS Furiani-Agliani
- 38' D. Koné 1-0
- 43' 1-1 S. Nouala
- HT1-1
- 61' ▲ S. Da Silva ▼ J. Jebabli
- 71' ▲ V. Tétart ▼ A. Féliciano
- 73' ▲ T. Berenguier ▼ E. Marre
- 74' ▲ I. Maréga ▼ I. Karamoko
- 74' ▲ H. Ba ▼ J. Popelard
- 79' ▲ A. Niakaté ▼ O. Cetiner
- 79' ▲ N. Bennour ▼ E. Joseph
- 79' ▲ M. Sangaré ▼ S. Coulibaly
- 86' ▲ J. Viana ▼ S. Nouala
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Lumé
- 22E. Seka
- 5M. Sylla
- 6D. Traoré
- 24J. Popelard ▼ 74'
- 20S. Coulibaly ▼ 79'
- 8O. Cetiner ▼ 79'
- 9D. Koné
- 13E. Joseph ▼ 79'
- 11I. Karamoko ▼ 74'
- 21L. Devidal
Dự bị 5
- 15I. Maréga ▲ 74'
- 23H. Ba ▲ 74'
- 18M. Sangaré ▲ 79'
- 26N. Bennour ▲ 79'
- 39A. Niakaté ▲ 79'
- 40T. Chatelain
- 4T. Valéry
- 17A. Binet
- 2A. Féliciano ▼ 71'
- 6O. Aankour
- 23E. Marre ▼ 73'
- 7S. Nouala ▼ 86'
- 12V. Pollet
- 8F. Lopes
- 18J. Jebabli ▼ 61'
- 25Romain Pereira
Dự bị 5
- 20S. Da Silva ▲ 61'
- 19V. Tétart ▲ 71'
- 13T. Berenguier ▲ 73'
- 11J. Viana ▲ 86'
- 29S. Delacour
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 59 | |
| 2 | 30 | 42 - 35 | +7 | 53 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 48 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 35 - 29 | +6 | 42 | |
| 6 | 30 | 54 - 44 | +10 | 41 | |
| 7 | 30 | 33 - 31 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 35 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 37 | +5 | 40 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 40 | 0 | 37 | |
| 13 | 30 | 36 - 46 | -10 | 36 | |
| 14 | 30 | 26 - 47 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 41 - 53 | -12 | 24 | |
| 16 | 30 | 25 - 64 | -39 | 23 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
36Ghi được39
47Thủng lưới35
1.16Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai22