US Chantilly
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FCM Aubervilliers

US Chantilly vs FCM Aubervilliers

Tỷ số chung cuộc: US Chantilly 1-1 FCM Aubervilliers tại National 2 - Group C, 19 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 26
Sân vận động
Stade des Bourgognes, Vineuil-Saint-Firmin
Phong độ
DLDLL US Chantilly
DWWLL FCM Aubervilliers
  1. 5' O. N'Diaye11m 1-0
  2. 32' Y. Beaka K. Miriezolo
  3. 35' 1-1 A. Meftah
  4. HT1-1
  5. 64' A. Aid O. Cetiner
  6. 64' M. Houénou N. Bennour
  7. 70' A. Dorol Y. Bouaddi
  8. 80' H. Ben Boudaoud B. Harragui
  9. 88' M. Sylla D. Koné
  10. 88' A. Toure I. Karamoko
  11. 88' L. Devidal E. Joseph
  12. FT1-1

Đội hình

US Chantilly HLV: Y. Yassine
  1. 1C. Lumé
  2. 22E. Seka
  3. 18M. Sangaré
  4. 6D. Traoré
  5. 20S. Coulibaly
  6. 8O. Cetiner ▼ 64'
  7. 9D. Koné ▼ 88'
  8. 13E. Joseph ▼ 88'
  9. 10O. N'Diaye
  10. 11I. Karamoko ▼ 88'
  11. 26N. Bennour ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 28A. Aid ▲ 64'
  2. 29M. Houénou ▲ 64'
  3. 5M. Sylla ▲ 88'
  4. 12A. Toure ▲ 88'
  5. 21L. Devidal ▲ 88'
FCM Aubervilliers HLV: R. Youcef
  1. 1B. Camara
  2. 26J. Kaloukadilandi
  3. 12K. Miriezolo ▼ 32'
  4. 20E. Elodon
  5. 25L. Sissoko
  6. 6D. Konte
  7. 10A. Meftah
  8. 7M. Konaté
  9. 3J. Chéry
  10. 22B. Harragui ▼ 80'
  11. 19Y. Bouaddi ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 31Y. Beaka ▲ 32'
  2. 14A. Dorol ▲ 70'
  3. 17H. Ben Boudaoud ▲ 80'
  4. 33S. Saïb
  5. 32W. Zahibo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
36Ghi được45
47Thủng lưới55
1.16Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu