FCM Aubervilliers
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Chantilly

FCM Aubervilliers vs US Chantilly

Tỷ số chung cuộc: FCM Aubervilliers 1-1 US Chantilly tại National 2 - Group C, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Stade André Karman, Aubervilliers
Phong độ
DWWLL FCM Aubervilliers
DLDLL US Chantilly
  1. 3' 0-1 D. Koné
  2. 13' A. Niakaté C. Baptista
  3. 43' A. Kaba 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' I. Karamoko B. Marhdaoui
  6. 61' O. Cetiner A. Niakaté
  7. 63' A. Meftah J. Carré
  8. 73' O. N'Diaye M. Houénou
  9. 73' N. Bennour E. Joseph
  10. 88' Y. Marega D. Banzuzi
  11. 90'+2 F. Diabaté A. Kaba
  12. FT1-1

Đội hình

FCM Aubervilliers HLV: R. Youcef
  1. 1B. Camara
  2. 26J. Kaloukadilandi
  3. 12K. Miriezolo
  4. 25L. Sissoko
  5. 8N. Camara
  6. 24J. Carré ▼ 63'
  7. 7M. Konaté
  8. 3J. Chéry
  9. 22B. Harragui
  10. 2A. Kaba ▼ 90'
  11. 33D. Banzuzi ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 10A. Meftah ▲ 63'
  2. 4Y. Marega ▲ 88'
  3. 9F. Diabaté ▲ 90'
  4. 19Y. Bouaddi
  5. 14A. Dorol
US Chantilly HLV: Y. Yassine
  1. 1C. Lumé
  2. 22E. Seka
  3. 18M. Sangaré
  4. 6D. Traoré
  5. 20S. Coulibaly
  6. 7C. Baptista ▼ 13'
  7. 29M. Houénou ▼ 73'
  8. 17B. Marhdaoui ▼ 46'
  9. 9D. Koné
  10. 14S. Sidibé
  11. 13E. Joseph ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 28A. Niakaté ▲ 13'
  2. 11I. Karamoko ▲ 46'
  3. 8O. Cetiner ▲ 61'
  4. 10O. N'Diaye ▲ 73'
  5. 26N. Bennour ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
45Ghi được36
55Thủng lưới47
1.41Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu