FB Île-Rousse
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Feignies Aulnoye FC

FB Île-Rousse vs Feignies Aulnoye FC

Tỷ số chung cuộc: FB Île-Rousse 3-3 Feignies Aulnoye FC tại National 2 - Group C, 19 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 26
Sân vận động
Stade Jacques Ambroggi, L'Île-Rousse
Phong độ
DLWDW FB Île-Rousse
WLDDD Feignies Aulnoye FC
  1. 2' K. Gannoun 1-0
  2. 15' M. Fernandez 2-0
  3. 18' 2-1 T. De Parmentier
  4. 35' Y. Kouadio T. Bridoux
  5. HT2-1
  6. 46' B. Seye M. Sambou
  7. 46' M. Lescroart P. Dufour
  8. 55' 2-2 B. Seye
  9. 57' G. Coelho A. Hauguel
  10. 57' B. Sigrist S. Akanni
  11. 72' M. Colin F. Vaast
  12. 75' 2-3 M. Colin
  13. 76' K. Gannoun 3-3
  14. 80' Y. Imamali R. Coët
  15. FT3-3

Đội hình

FB Île-Rousse HLV: N. Huysman
  1. 1P. Guerin
  2. 17J. Chevalier
  3. 2S. Akanni ▼ 57'
  4. 5A. Hauguel ▼ 57'
  5. 3J. Renon
  6. 18D. Charlier
  7. 25S. Siby
  8. 8D. Sarr
  9. 27R. Coët ▼ 80'
  10. 11K. Gannoun
  11. 29M. Fernandez

Dự bị 5

  1. 12G. Coelho ▲ 57'
  2. 20B. Sigrist ▲ 57'
  3. 28Y. Imamali ▲ 80'
  4. 30G. Agbolossou
  5. 33M. Bettahar
Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 30B. Bernard
  2. 23S. Ciss
  3. 5M. Wackers
  4. 18T. Bridoux ▼ 35'
  5. 10T. De Parmentier
  6. 6A. Ouattara
  7. 27Y. Chah
  8. 2P. Dufour ▼ 46'
  9. 8G. Hospital
  10. 25F. Vaast ▼ 72'
  11. 9M. Sambou ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 4Y. Kouadio ▲ 35'
  2. 11B. Seye ▲ 46'
  3. 17M. Lescroart ▲ 46'
  4. 29M. Colin ▲ 72'
  5. 1T. Plumain

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
56Ghi được49
45Thủng lưới40
1.81Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu