Feignies Aulnoye FC
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FB Île-Rousse

Feignies Aulnoye FC vs FB Île-Rousse

Tỷ số chung cuộc: Feignies Aulnoye FC 2-2 FB Île-Rousse tại National 2 - Group C, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Stade Didier Eloy, Feignies
Phong độ
WLDDD Feignies Aulnoye FC
DLWDW FB Île-Rousse
  1. 12' M. Colin 1-0
  2. 26' 1-1 C. Odzoumo
  3. 43' K. Koubemba 2-1
  4. HT2-1
  5. 60' D. Sarr Y. N’Gakoutou-Yapende
  6. 60' M. Fernandez R. Coët
  7. 65' M. Sambou M. Colin
  8. 77' T. De Parmentier K. Koubemba
  9. 77' Y. Kouadio S. Diarra
  10. 77' 2-2 K. Gannoun
  11. 85' M. Lescroart P. Dufour
  12. FT2-2

Đội hình

Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1T. Plumain
  2. 5M. Wackers
  3. 18T. Bridoux
  4. 12A. N'Doye
  5. 3S. Diarra ▼ 77'
  6. 6A. Ouattara
  7. 27Y. Chah
  8. 2P. Dufour ▼ 85'
  9. 19K. Koubemba ▼ 77'
  10. 7A. Abeddou
  11. 29M. Colin ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 9M. Sambou ▲ 65'
  2. 10T. De Parmentier ▲ 77'
  3. 4Y. Kouadio ▲ 77'
  4. 17M. Lescroart ▲ 85'
  5. 30B. Bernard
FB Île-Rousse HLV: N. Huysman
  1. 1P. Guerin
  2. 19E. Zelmat
  3. 21H. Demory
  4. 2Y. N’Gakoutou-Yapende ▼ 60'
  5. 5A. Hauguel
  6. 10A. Cropanese
  7. 18D. Charlier
  8. 25S. Siby
  9. 27R. Coët ▼ 60'
  10. 9C. Odzoumo
  11. 11K. Gannoun

Dự bị 5

  1. 8D. Sarr ▲ 60'
  2. 29M. Fernandez ▲ 60'
  3. 3J. Renon
  4. 20B. Sigrist
  5. 22S. Akanni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
49Ghi được56
40Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu