FCM Aubervilliers
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Wasquehal

FCM Aubervilliers vs Wasquehal

Tỷ số chung cuộc: FCM Aubervilliers 3-1 Wasquehal tại National 2 - Group C, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FCM Aubervilliers thắng 1, hòa 0, Wasquehal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 25
Sân vận động
Stade André Karman, Aubervilliers
Phong độ
DWWLL FCM Aubervilliers
LLWLD Wasquehal
  1. 9' L. Sissoko 1-0
  2. 13' A. Meftah11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' J. Chéry 3-0
  5. 56' M. Verquin Y. Coulibaly
  6. 56' T. Dansoko J. Darghal
  7. 58' 3-1 M. Fall
  8. 73' S. Saïb Y. Bouaddi
  9. 81' M. Yacouba
  10. 87' O. Mvungi N. Belaggoune
  11. FT3-1

Đội hình

FCM Aubervilliers HLV: R. Youcef
  1. 1B. Camara
  2. 12K. Miriezolo
  3. 4Y. Marega
  4. 20E. Elodon
  5. 25L. Sissoko
  6. 6D. Konte
  7. 10A. Meftah
  8. 7M. Konaté
  9. 3J. Chéry
  10. 22B. Harragui
  11. 19Y. Bouaddi ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 33S. Saïb ▲ 73'
  2. 26J. Kaloukadilandi
  3. 17H. Ben Boudaoud
  4. 24J. Carré
  5. 31Y. Beaka
Wasquehal HLV: N. Akli
  1. 1S. Atrous
  2. 15R. Frikeche
  3. 24Y. Coulibaly ▼ 56'
  4. 21S. Kamondji
  5. 26M. Bouardja
  6. 18N. Belaggoune ▼ 87'
  7. 22J. Darghal ▼ 56'
  8. 8M. Fall
  9. 10F. Hassani
  10. 7E. Daoud
  11. 19A. Abdallah

Dự bị 5

  1. 23M. Verquin ▲ 56'
  2. 31T. Dansoko ▲ 56'
  3. 14O. Mvungi ▲ 87'
  4. 2N. Mbongu
  5. 5Z. Haouari

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
45Ghi được26
55Thủng lưới47
1.41Bàn thắng mỗi trận0.87
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu