Wasquehal
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FCM Aubervilliers

Wasquehal vs FCM Aubervilliers

Tỷ số chung cuộc: Wasquehal 1-0 FCM Aubervilliers tại National 2 - Group C, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wasquehal thắng 3, hòa 0, FCM Aubervilliers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Complexe Sportif Lucien Montagne, Wasquehal
Phong độ
LLWLD Wasquehal
DWWLL FCM Aubervilliers
  1. HT0-0
  2. 51' A. Souané 1-0
  3. 61' J. Chéry F. Diabaté
  4. 61' B. Meledje A. Kaba
  5. 71' M. Thomas A. Souané
  6. 72' Y. Bouaddi L. Sissoko
  7. 74' D. Pollet J. Darghal
  8. 81' K. Miriezolo E. Elodon
  9. 81' J. Carré A. Meftah
  10. 87' Z. Haouari M. Bouardja
  11. FT1-0

Đội hình

Wasquehal HLV: N. Akli
  1. 1S. Atrous
  2. 15R. Frikeche
  3. 21S. Kamondji
  4. 26M. Bouardja ▼ 87'
  5. 18N. Belaggoune
  6. 22J. Darghal ▼ 74'
  7. 23M. Verquin
  8. 10F. Hassani
  9. 20A. Souané ▼ 71'
  10. 7E. Daoud
  11. 2N. Mbongu

Dự bị 5

  1. 11M. Thomas ▲ 71'
  2. 9D. Pollet ▲ 74'
  3. 5Z. Haouari ▲ 87'
  4. 28A. Maes
  5. 16Z. N’zolamesso
FCM Aubervilliers HLV: R. Youcef
  1. 1B. Camara
  2. 26J. Kaloukadilandi
  3. 4Y. Marega
  4. 20E. Elodon ▼ 81'
  5. 25L. Sissoko ▼ 72'
  6. 10A. Meftah ▼ 81'
  7. 7M. Konaté
  8. 15M. Ousseni
  9. 22B. Harragui
  10. 2A. Kaba ▼ 61'
  11. 9F. Diabaté ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 3J. Chéry ▲ 61'
  2. 27B. Meledje ▲ 61'
  3. 19Y. Bouaddi ▲ 72'
  4. 12K. Miriezolo ▲ 81'
  5. 24J. Carré ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
26Ghi được45
47Thủng lưới55
0.87Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu