Beauvais
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Thionville Lusitanos

Beauvais vs Thionville Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Beauvais 2-2 Thionville Lusitanos tại National 2 - Group C, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Beauvais thắng 0, hòa 2, Thionville Lusitanos thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 23
Sân vận động
Stade Pierre Brisson, Beauvais
Phong độ
DWDLW Beauvais
WWDDL Thionville Lusitanos
  1. 6' 0-1 I. Baradji
  2. 15' C. Wandukaphản lưới 1-1
  3. 38' K. Dupuis T. Junker
  4. HT1-1
  5. 53' T. Jacquel J. Vitoux
  6. 54' Y. Boucharoud11m 2-1
  7. 67' H. Cardon K. Luong
  8. 67' V. Poinsignon V. Collet
  9. 78' A. Badirou Y. Boucharoud
  10. 81' 2-2 I. Baradji
  11. 86' E. Lutumba S. Belarbi
  12. FT2-2

Đội hình

Beauvais HLV: R. Elie
  1. 16S. Kouamé
  2. 4A. Marques
  3. 20A. Ménard
  4. 26H. Chahid
  5. 11O. Badji
  6. 23M. Bachelet
  7. 14Y. Kanoute
  8. 19Y. Boucharoud ▼ 78'
  9. 33H. Khebizi
  10. 21S. Belarbi ▼ 86'
  11. 25K. Luong ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 34H. Cardon ▲ 67'
  2. 35A. Badirou ▲ 78'
  3. 36E. Lutumba ▲ 86'
  4. 22T. Mabueni
  5. 1K. Sauvage
Thionville Lusitanos HLV: J. François
  1. 16T. Junker ▼ 38'
  2. 15C. Wanduka
  3. 2D. Luvualu
  4. 4S. Bouzar
  5. 13V. Collet ▼ 67'
  6. 27M. Rampont-d'Audremont
  7. 25J. Lauratet
  8. 6J. Atangana
  9. 10M. Groune
  10. 9I. Baradji
  11. 24J. Vitoux ▼ 53'

Dự bị 5

  1. 1K. Dupuis ▲ 38'
  2. 7T. Jacquel ▲ 53'
  3. 5V. Poinsignon ▲ 67'
  4. 21A. Diabaté
  5. 23L. Tela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
36Ghi được52
35Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu