Thionville Lusitanos
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Beauvais

Thionville Lusitanos vs Beauvais

Tỷ số chung cuộc: Thionville Lusitanos 1-0 Beauvais tại National 2 - Group C, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Thionville Lusitanos thắng 2, hòa 2, Beauvais thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade de Guentrange, Thionville
Phong độ
WWDDL Thionville Lusitanos
DWDLW Beauvais
  1. 8' C. N'Sikulu A. Traoré
  2. 13' M. Groune 1-0
  3. HT1-0
  4. 69' I. Sylla J. Masson
  5. 77' J. Moustaid M. Groune
  6. 79' A. Ménard O. Badji
  7. 79' R. Forsa E. Digbeu
  8. 86' Red Card
  9. 90'+3 Y. Si Mohammed D. Luvualu
  10. 90'+2 M. Botulama I. Sylla
  11. FT1-0

Đội hình

Thionville Lusitanos HLV: J. François
  1. 30A. Zimmermann
  2. 15C. Wanduka
  3. 5V. Poinsignon
  4. 2D. Luvualu ▼ 90'
  5. 4S. Bouzar
  6. 27M. Rampont-d'Audremont
  7. 8M. Bourgeois
  8. 18J. Masson ▼ 69'
  9. 6J. Atangana
  10. 10M. Groune ▼ 77'
  11. 9I. Baradji

Dự bị 5

  1. 20I. Sylla ▲ 69'
  2. 14J. Moustaid ▲ 77'
  3. 3Y. Si Mohammed ▲ 90'
  4. 17M. Botulama ▲ 90'
  5. 24J. Vitoux
Beauvais HLV: C. Taine
  1. 16S. Kouamé
  2. 18E. Digbeu ▼ 79'
  3. 4A. Marques
  4. 21A. Dauchy
  5. 2J. Pelletier
  6. 11O. Badji ▼ 79'
  7. 23M. Bachelet
  8. 34J. Mosango
  9. 6S. N'Guessan
  10. 27Y. Beaka
  11. 33A. Traoré ▼ 8'

Dự bị 5

  1. 29C. N'Sikulu ▲ 8'
  2. 20A. Ménard ▲ 79'
  3. 28R. Forsa ▲ 79'
  4. 24L. Sylla
  5. 30V. Rabouille

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
52Ghi được36
44Thủng lưới35
1.53Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu