Feignies Aulnoye FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Furiani-Agliani

Feignies Aulnoye FC vs AS Furiani-Agliani

Tỷ số chung cuộc: Feignies Aulnoye FC 1-0 AS Furiani-Agliani tại National 2 - Group C, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Feignies Aulnoye FC thắng 2, hòa 1, AS Furiani-Agliani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 19
Sân vận động
Stade Didier Eloy, Feignies
Phong độ
WLDDD Feignies Aulnoye FC
LWDDW AS Furiani-Agliani
  1. HT0-0
  2. 66' F. Vaast B. Seye
  3. 66' T. De Parmentier M. Colin
  4. 77' A. N'Doye M. Lescroart
  5. 84' A. Ouattara S. Diarra
  6. 84' J. Viana E. Marre
  7. 84' T. De Parmentier 1-0
  8. 90'+2 J. Jebabli F. Lopes
  9. 90'+4 S. Delacour V. Pollet
  10. FT1-0

Đội hình

Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 30B. Bernard
  2. 5M. Wackers
  3. 17M. Lescroart ▼ 77'
  4. 18T. Bridoux
  5. 3S. Diarra ▼ 84'
  6. 27Y. Chah
  7. 8G. Hospital
  8. 9M. Sambou
  9. 29M. Colin ▼ 66'
  10. 11B. Seye ▼ 66'
  11. 23S. Ciss

Dự bị 5

  1. 25F. Vaast ▲ 66'
  2. 10T. De Parmentier ▲ 66'
  3. 12A. N'Doye ▲ 77'
  4. 6A. Ouattara ▲ 84'
  5. 1T. Plumain
AS Furiani-Agliani HLV: R. Paturel
  1. 40T. Chatelain
  2. 4T. Valéry
  3. 17A. Binet
  4. 19V. Tétart
  5. 23E. Marre ▼ 84'
  6. 7S. Nouala
  7. 12V. Pollet ▼ 90'
  8. 8F. Lopes ▼ 90'
  9. 25Romain Pereira
  10. 20S. Da Silva
  11. 26A. Thoumin

Dự bị 5

  1. 11J. Viana ▲ 84'
  2. 18J. Jebabli ▲ 90'
  3. 29S. Delacour ▲ 90'
  4. 2A. Féliciano
  5. 30J. Carlotti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
49Ghi được39
40Thủng lưới35
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu