AS Furiani-Agliani
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Feignies Aulnoye FC

AS Furiani-Agliani vs Feignies Aulnoye FC

Tỷ số chung cuộc: AS Furiani-Agliani 1-0 Feignies Aulnoye FC tại National 2 - Group C, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Furiani-Agliani thắng 2, hòa 1, Feignies Aulnoye FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 5
Sân vận động
Stade d'Erbajolo, Bastia
Phong độ
LWDDW AS Furiani-Agliani
WLDDD Feignies Aulnoye FC
  1. 29' O. Aankour 1-0
  2. HT1-0
  3. 67' T. De Parmentier Y. Chah
  4. 67' M. Colin A. Abeddou
  5. 67' S. Nouala G. Mulenda
  6. 81' G. Hospital S. Diarra
  7. 81' A. N'Doye A. Ouattara
  8. FT1-0

Đội hình

AS Furiani-Agliani HLV: R. Paturel
  1. 40T. Chatelain
  2. 4T. Valéry
  3. 17A. Binet
  4. 6O. Aankour
  5. 19V. Tétart
  6. 23E. Marre
  7. 8F. Lopes
  8. 25Romain Pereira
  9. 20S. Da Silva
  10. 26A. Thoumin
  11. 10G. Mulenda ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 7S. Nouala ▲ 67'
  2. 2A. Féliciano
  3. 12V. Pollet
  4. 18J. Jebabli
  5. 30J. Carlotti
Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1T. Plumain
  2. 5M. Wackers
  3. 3M. Lescroart
  4. 4T. Bridoux
  5. 10S. Diarra ▼ 81'
  6. 6A. Ouattara ▼ 81'
  7. 8Y. Chah ▼ 67'
  8. 2P. Dufour
  9. 9K. Koubemba
  10. 7A. Abeddou ▼ 67'
  11. 11B. Seye

Dự bị 5

  1. 15M. Colin ▲ 67'
  2. 14T. De Parmentier ▲ 67'
  3. 12A. N'Doye ▲ 81'
  4. 13G. Hospital ▲ 81'
  5. 16B. Bernard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
39Ghi được49
35Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu