US Chantilly
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Thionville Lusitanos

US Chantilly vs Thionville Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: US Chantilly 0-2 Thionville Lusitanos tại National 2 - Group C, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Chantilly thắng 0, hòa 1, Thionville Lusitanos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 18
Sân vận động
Stade des Bourgognes, Vineuil-Saint-Firmin
Phong độ
DLDLL US Chantilly
WWWDD Thionville Lusitanos
  1. 26' 0-1 J. Masson
  2. HT0-1
  3. 62' A. Aid O. Cetiner
  4. 70' O. N'Diaye M. Sylla
  5. 71' I. Baradji J. Masson
  6. 71' L. Tela V. Collet
  7. 73' C. Baptista D. Traoré
  8. 73' N. Bennour E. Joseph
  9. 83' J. Vitoux M. Omosanya
  10. 90'+5 0-2 M. Groune
  11. FT0-2

Đội hình

US Chantilly HLV: Y. Yassine
  1. 1C. Lumé
  2. 22E. Seka
  3. 5M. Sylla ▼ 70'
  4. 18M. Sangaré
  5. 6D. Traoré ▼ 73'
  6. 20S. Coulibaly
  7. 8O. Cetiner ▼ 62'
  8. 9D. Koné
  9. 14S. Sidibé
  10. 13E. Joseph ▼ 73'
  11. 11I. Karamoko

Dự bị 5

  1. 28A. Aid ▲ 62'
  2. 10O. N'Diaye ▲ 70'
  3. 7C. Baptista ▲ 73'
  4. 26N. Bennour ▲ 73'
  5. 24J. Popelard
Thionville Lusitanos HLV: J. François
  1. 40W. Bedfian
  2. 15C. Wanduka
  3. 2D. Luvualu
  4. 4S. Bouzar
  5. 13V. Collet ▼ 71'
  6. 27M. Rampont-d'Audremont
  7. 25J. Lauratet
  8. 18J. Masson ▼ 71'
  9. 14J. Moustaid
  10. 10M. Groune
  11. 11M. Omosanya ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 9I. Baradji ▲ 71'
  2. 23L. Tela ▲ 71'
  3. 24J. Vitoux ▲ 83'
  4. 7T. Jacquel
  5. 16T. Junker

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
36Ghi được52
47Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu