Thionville Lusitanos vs US Chantilly
Tỷ số chung cuộc: Thionville Lusitanos 2-2 US Chantilly tại National 2 - Group C, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Thionville Lusitanos thắng 3, hòa 1, US Chantilly thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group C · Group C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade de Guentrange, Thionville
- Phong độ
- WWDDL Thionville Lusitanos
- LDLLL US Chantilly
- 7' 0-1 D. Koné11m
- 37' M. Omosanya 1-1
- 44' 1-2 B. Marhdaoui
- HT1-2
- 50' I. Baradji 2-2
- 61' C. Baptista
- 62' ▲ J. Popelard ▼ H. Ba
- 62' ▲ A. Touré ▼ O. NDiaye
- 69' ▲ N. Bennour ▼ D. Koné
- 71' ▲ J. Moustaid ▼ M. Rampont-dAudremont
- 71' ▲ K. Amiche ▼ M. Omosanya
- 81' ▲ J. Vitoux ▼ J. Masson
- 81' ▲ I. Maréga ▼ I. Karamoko
- FT2-2
Đội hình
- 16T. Junker
- 15C. Wanduka
- 5V. Poinsignon
- 2D. Luvualu
- 4S. Bouzar
- 27M. Rampont-d'Audremont
- 18J. Masson ▼ 81'
- 6J. Atangana
- 10M. Groune
- 9I. Baradji
- 11M. Omosanya ▼ 71'
Dự bị 5
- 14J. Moustaid ▲ 71'
- 26K. Amiche ▲ 71'
- 24J. Vitoux ▲ 81'
- 23L. Tela
- 30A. Zimmermann
- 17B. Marhdaoui
- 1C. Lumé
- 22E. Seka
- 23H. Ba ▼ 62'
- 6D. Traoré
- 20S. Coulibaly
- 7C. Baptista
- 9D. Koné ▼ 69'
- 14S. Sidibé
- 10O. N'Diaye
- 11I. Karamoko ▼ 81'
Dự bị 5
- 24J. Popelard ▲ 62'
- 25A. Touré ▲ 62'
- 26N. Bennour ▲ 69'
- 15I. Maréga ▲ 81'
- 18M. Sangaré
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 59 | |
| 2 | 30 | 42 - 35 | +7 | 53 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 48 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 35 - 29 | +6 | 42 | |
| 6 | 30 | 54 - 44 | +10 | 41 | |
| 7 | 30 | 33 - 31 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 35 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 37 | +5 | 40 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 40 | 0 | 37 | |
| 13 | 30 | 36 - 46 | -10 | 36 | |
| 14 | 30 | 26 - 47 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 41 - 53 | -12 | 24 | |
| 16 | 30 | 25 - 64 | -39 | 23 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
52Ghi được36
44Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19